Danh mục dụng cụ sửa chữa 100% Germany cho ô tô điện – Hybrid

Sự phát triển nhanh của xe điện (EV) và xe hybrid (HEV/PHEV) đã tạo ra những yêu cầu hoàn toàn mới đối với thiết bị và dụng cụ sửa chữa trong garage. Khác với ô tô sử dụng động cơ đốt trong truyền thống, xe điện hoạt động với hệ thống điện áp cao từ 200V đến 800V, bao gồm pin traction battery, inverter, motor điện và các bộ chuyển đổi công suất.

Vì vậy, việc sử dụng dụng cụ cách điện đạt tiêu chuẩn an toàn điện áp cao (VDE 1000V) là yêu cầu bắt buộc khi thực hiện các công việc bảo dưỡng và sửa chữa.

Danh mục dụng cụ trong bảng bao gồm nhiều nhóm thiết bị chuyên dụng, giúp kỹ thuật viên thao tác an toàn khi làm việc với – Hàng hóa nhập khẩu KS Tools Germany (website thị trường Việt Nam: kstoolsvietnam.vn)

  • Hệ thống pin HV battery
  • Bộ inverter
  • Hệ thống dây dẫn điện áp cao
  • Motor điện
  • Hệ thống điều khiển điện tử của xe

Tham khảo bảng danh mục dụng cụ sửa chữa ô tô điện – hybrid của KS Tools Germany

danh mục dụng cụ cách điện 1000V cho sửa ô tô điện

Danh mục dụng cụ sửa chữa KS Tools Germany

Model Tên sản phẩm  ảnh – link sản phẩm
150.0934 Ampe kìm kỹ thuật số 1000 A
150.1745 Ampe kìm kỹ thuật số 200 A
150.0926 Ampe kìm kỹ thuật số 600 V
917.3899 Băng cảnh báo dải chéo đỏ/trắng
117.4233 Băng keo cách điện bảo vệ, màu bạc, 102 mm
117.4232 Băng keo cách điện bảo vệ, màu đỏ, 102 mm
117.4231 Băng keo cách điện bảo vệ, màu đỏ, 52 mm
141.6000 Băng keo sửa chữa 19 mm × 10 m
141.6001 Băng keo sửa chữa 38 mm × 10 m
117.2481 Biển báo Chữa cháy
117.2483 Biển báo Điện áp cao – Nguy cơ tử vong
117.2482 Biển báo Nối đất
117.2479 Biển báo Sơ cứu (First Aid)
117.2478 Biển báo theo tiêu chuẩn VDE
917.3897 Biển cảnh báo Hybrid – công tắc
917.3898 Biển cảnh báo Hybrid – nhấp nháy
150.0929 Bộ ampe kìm kỹ thuật số 1000 A, 3 món
150.0925 Bộ ampe kìm kỹ thuật số 600 A, 3 món
117.6133 Bộ cờ lê cách điện 33 món
117.1883 Bộ cờ lê tuýp cách điện 1/2″, 15 chiếc
117.1876 Bộ cờ lê tuýp cách điện 1/4″, 21 chiếc
117.1878 Bộ cờ lê tuýp cách điện 1/4″, 21 chiếc
117.1877 Bộ cờ lê tuýp cách điện 1/4″, 22 chiếc
117.1887 Bộ cờ lê tuýp cách điện 3/8″, 11 chiếc
117.1889 Bộ cờ lê tuýp cách điện 3/8″, 11 chiếc
117.1886 Bộ cờ lê tuýp cách điện 3/8″, 13 chiếc
117.1888 Bộ cờ lê tuýp cách điện 3/8″, 13 chiếc
117.1881 Bộ cờ lê tuýp cách điện 3/8″, 14 chiếc
117.1882 Bộ cờ lê tuýp cách điện 3/8″, 16 chiếc
117.1885 Bộ cờ lê tuýp cách điện 3/8″, 16 chiếc
117.6131 Bộ cờ lê tuýp cách điện 3/8″+1/2″ 31 món
117.6172 Bộ cờ lê tuýp cách điện 3/8″+1/2″ kèm cờ lê lực 72 món
117.1860 Bộ cờ lê tuýp cách điện, 16 chiếc, 1/2″
117.1850 Bộ cờ lê tuýp cách điện, 16 chiếc, 3/8″
118.1500 Bộ cờ lê vòng miệng cách điện, 18 món
117.1825 Bộ dụng cụ cách điện cho xe điện PSA, 8 chiếc
117.1895 Bộ dụng cụ cách điện cho xe hybrid và xe điện, 26 chiếc
117.1890 Bộ dụng cụ cách điện cho xe hybrid và xe điện, 43 chiếc
117.1872 Bộ dụng cụ cách điện, 14 chiếc
117.1870 Bộ dụng cụ cách điện, 20 chiếc
117.1840 Bộ dụng cụ cách điện, 26 chiếc
117.1830 Bộ dụng cụ cách điện, 36 chiếc
117.1255 Bộ dụng cụ cách điện, 5 chi tiết
117.0190 Bộ dụng cụ cao cấp cho ngành điện, 132 chi tiết
911.0628 Bộ dụng cụ điện 1/4″ + 1/2″, 128 món
117.1820 Bộ dụng cụ điện chuyên nghiệp, 53 chiếc
117.1871 Bộ dụng cụ điện chuyên nghiệp, 55 chiếc
150.1025 Bộ dụng cụ luồn và dẫn hướng cáp, 5 món
117.0195 Bộ dụng cụ Premium Max cho ngành điện, 195 chi tiết
117.1190 Bộ đầu cách điện, 3/8″ cái × 1/4″ đực
117.1285 Bộ đầu chuyển cách điện bảo vệ, 1/2″F x 3/8″M
117.1001 Bộ giới hạn lực siết đặt sẵn 1/2″ có cách điện bảo vệ, 5–35 Nm
117.3806 Bộ giới hạn mô-men xoắn chữ T đặt sẵn 3/8″, cách điện bảo vệ, 12 Nm
117.3807 Bộ giới hạn mô-men xoắn chữ T đặt sẵn 3/8″, cách điện bảo vệ, 18 Nm
117.3808 Bộ giới hạn mô-men xoắn chữ T đặt sẵn 3/8″, cách điện bảo vệ, 25 Nm
117.3922 Bộ giới hạn mô-men xoắn đặt sẵn 3/8″, cách điện bảo vệ
117.3802 Bộ giới hạn mô-men xoắn đặt sẵn 3/8″, cách điện bảo vệ, 12 Nm
117.3803 Bộ giới hạn mô-men xoắn đặt sẵn 3/8″, cách điện bảo vệ, 18 Nm
117.3804 Bộ giới hạn mô-men xoắn đặt sẵn 3/8″, cách điện bảo vệ, 25 Nm
115.1230 Bộ kìm bấm cos, 271 chi tiết
115.1400 Bộ kìm bấm cos, 283 chi tiết
117.1710 Bộ kìm cách điện 1000V, 3 chiếc
117.1700 Bộ kìm cách điện 1000V, 4 chiếc, phiên bản 1
117.1760 Bộ kìm cách điện 1000V, 4 chiếc, phiên bản 2
117.1873 Bộ kìm cách điện 1000V, 6 chiếc
117.1110 Bộ kìm ERGOTORQUE VDE, 3 chi tiết
117.1100 Bộ kìm ERGOTORQUE VDE, 4 chi tiết
117.1160 Bộ kìm ERGOTORQUE VDE, 4 chi tiết, phiên bản 2
117.1875 Bộ kìm và tua vít cách điện 1000V, 10 chiếc
117.1170 Bộ kìm và tua vít ERGOTORQUE VDE, 5 chi tiết, phiên bản 1
117.1770 Bộ kìm và tua vít ERGOTORQUE VDE, 5 chiếc, phiên bản 2
117.6111 Bộ kìm và tua vít VDE, 11 món
117.6117 Bộ kìm VDE ERGOTORQUE trong khay foam, 17 món
150.0927 Bộ que đo 10 A (CAT IV 600 V / CAT III 1000 V)
117.0540 Bộ tua vít cách điện ERGOTORQUE VDE, 5 chi tiết, PH + dẹt
117.0550 Bộ tua vít cách điện ERGOTORQUE VDE, 8 chi tiết, PH + dẹt
500.6165 Bộ tua vít cơ khí chính xác cách điện đầu Phillips, 7 món
117.6121 Bộ tua vít VDE ERGOTORQUE trong khay foam, 21 món
150.1665 Bơm chuyển chất lỏng, 8 mm
117.1126 Búa đầu mềm có cách điện bảo vệ, đầu Ø 25 mm
117.1127 Búa đầu mềm có cách điện bảo vệ, đầu Ø 35 mm
117.1131 Búa nhựa có cách điện bảo vệ, đầu Ø 55 mm
550.1501 Bút thử cực tính và điện áp cách điện 6–400 V
550.1503 Bút thử điện 3–48 V, 140 mm
150.1670 Bút thử điện 6–24 V DC, cáp 5 m
550.1502 Bút thử điện áp đa năng cách điện 12–500 V
911.2176 Bút thử điện cách điện 100–500 V, 140 mm
911.2177 Bút thử điện cách điện 100–500 V, 180 mm
911.2188 Bút thử điện cách điện 125–250 V, 140 mm
117.1503 Bút thử điện hai cực cách điện bảo vệ, 12–1000 V
117.3801 Cần siết bánh cóc 3/8″ đảo chiều, cách điện bảo vệ, 32 răng
117.3800 Cần siết bánh cóc 3/8″ đảo chiều, cách điện bảo vệ, có cơ cấu khóa, 32 răng
117.5390 Cần siết đảo chiều 1/2” cách điện, 72 răng
117.5290 Cần siết đảo chiều 3/8” cách điện, 72 răng
117.1205 Cần vặn chữ T gắn khẩu 1/2″ có cách điện bảo vệ và vít chỉnh, 200 mm
117.2286 Cờ lê bánh cóc cách điện bảo vệ, 1/2”
117.2289 Cờ lê bánh cóc cách điện bảo vệ, 11/16”
117.2293 Cờ lê bánh cóc cách điện bảo vệ, 15/16”
117.2291 Cờ lê bánh cóc cách điện bảo vệ, 3/4”
117.2284 Cờ lê bánh cóc cách điện bảo vệ, 3/8”
117.2283 Cờ lê bánh cóc cách điện bảo vệ, 5/16”
117.2288 Cờ lê bánh cóc cách điện bảo vệ, 5/8”
117.2285 Cờ lê bánh cóc cách điện bảo vệ, 7/16”
117.2292 Cờ lê bánh cóc cách điện bảo vệ, 7/8”
117.2287 Cờ lê bánh cóc cách điện bảo vệ, 9/16”
117.2294 Cờ lê bánh cóc hai đầu cách điện bảo vệ, 13 × 17
117.2295 Cờ lê bánh cóc hai đầu cách điện bảo vệ, 17 × 19
117.2296 Cờ lê bánh cóc hai đầu cách điện bảo vệ, 19 × 24
117.2297 Cờ lê bánh cóc hai đầu cách điện bảo vệ, 24 × 30

 

Danh mục dụng cụ sửa chữa Germany cho ô tô điện - Hybrid

117.1701 Cờ lê chữ thập có cách điện bảo vệ, 10 × 11 × 12 × 13 mm
117.1702 Cờ lê chữ thập có cách điện bảo vệ, 10 × 11 × 13 × 17 mm
117.1704 Cờ lê chữ thập có cách điện bảo vệ, 10 × 12 × 14 × 17 mm
117.1705 Cờ lê chữ thập có cách điện bảo vệ, 10 × 13 × 14 × 17 mm
117.1720 Cờ lê chữ thập có cách điện bảo vệ, 10 × 13 × 14 × 17 mm
117.1707 Cờ lê chữ thập có cách điện bảo vệ, 11 × 13 × 14 × 17 mm
117.1708 Cờ lê chữ thập có cách điện bảo vệ, 13 × 17 × 19 × 22 mm
117.1709 Cờ lê chữ thập có cách điện bảo vệ, 14 × 17 × 19 × 22 mm
117.1302 Cờ lê lực 1/2″ cách điện bảo vệ, đầu bánh cóc đảo chiều, 20-100 Nm
117.1303 Cờ lê lực 1/2″ cách điện bảo vệ, đầu bánh cóc đảo chiều, 40-220 Nm
117.1301 Cờ lê lực 1/2″ cách điện bảo vệ, đầu bánh cóc đảo chiều, 5-25 Nm
117.1300 Cờ lê lực 1/2″ cách điện bảo vệ, đầu bánh cóc đảo chiều, 5-50 Nm
117.3805 Cờ lê lực 3/8″ cách điện bảo vệ, đầu bánh cóc đảo chiều, 5–25 Nm
117.3810 Cờ lê lực 3/8″ cách điện bảo vệ, đầu bánh cóc đảo chiều, 5–50 Nm
117.1185 Cờ lê lực mini 1/2″ có cách điện bảo vệ và đầu cóc đảo chiều, 5–25 Nm
117.1400 Cờ lê lực mini 1/4″ cách điện bảo vệ, đầu bánh cóc đảo chiều, 2–10 Nm
117.1402 Cờ lê lực mini 1/4″ cách điện bảo vệ, đầu bánh cóc đảo chiều, 5–25 Nm
117.1184 Cờ lê lực mini 3/8″ có cách điện bảo vệ và đầu cóc đảo chiều, 5–25 Nm
117.2262 Cờ lê miệng bánh cóc cách điện bảo vệ, 10 mm
117.2263 Cờ lê miệng bánh cóc cách điện bảo vệ, 11 mm
117.2264 Cờ lê miệng bánh cóc cách điện bảo vệ, 12 mm
117.2265 Cờ lê miệng bánh cóc cách điện bảo vệ, 13 mm
117.2266 Cờ lê miệng bánh cóc cách điện bảo vệ, 14 mm
117.2267 Cờ lê miệng bánh cóc cách điện bảo vệ, 17 mm
117.2268 Cờ lê miệng bánh cóc cách điện bảo vệ, 19 mm
117.2252 Cờ lê miệng cách điện bảo vệ, 1/2”
117.2261 Cờ lê miệng cách điện bảo vệ, 1”
117.1510 Cờ lê miệng cách điện bảo vệ, 10mm
117.2255 Cờ lê miệng cách điện bảo vệ, 11/16”
117.1511 Cờ lê miệng cách điện bảo vệ, 11mm
117.1512 Cờ lê miệng cách điện bảo vệ, 12mm
117.2257 Cờ lê miệng cách điện bảo vệ, 13/16”
117.1513 Cờ lê miệng cách điện bảo vệ, 13mm
117.1514 Cờ lê miệng cách điện bảo vệ, 14mm
117.2259 Cờ lê miệng cách điện bảo vệ, 15/16”
117.1515 Cờ lê miệng cách điện bảo vệ, 15mm
117.1516 Cờ lê miệng cách điện bảo vệ, 16mm
117.1517 Cờ lê miệng cách điện bảo vệ, 17mm
117.1518 Cờ lê miệng cách điện bảo vệ, 18mm
117.1519 Cờ lê miệng cách điện bảo vệ, 19mm
117.1524 Cờ lê miệng cách điện bảo vệ, 24mm
117.1527 Cờ lê miệng cách điện bảo vệ, 27mm
117.2256 Cờ lê miệng cách điện bảo vệ, 3/4”
117.2209 Cờ lê miệng cách điện bảo vệ, 3/8”
117.1530 Cờ lê miệng cách điện bảo vệ, 30mm
117.1532 Cờ lê miệng cách điện bảo vệ, 32mm
117.2208 Cờ lê miệng cách điện bảo vệ, 5/16”
117.2254 Cờ lê miệng cách điện bảo vệ, 5/8”
117.1506 Cờ lê miệng cách điện bảo vệ, 6mm
117.2251 Cờ lê miệng cách điện bảo vệ, 7/16”
117.2258 Cờ lê miệng cách điện bảo vệ, 7/8”
117.1507 Cờ lê miệng cách điện bảo vệ, 7mm
117.1508 Cờ lê miệng cách điện bảo vệ, 8mm
117.2253 Cờ lê miệng cách điện bảo vệ, 9/16”
117.1509 Cờ lê miệng cách điện bảo vệ, 9mm
117.5110 Cờ lê miệng cách điện, 10 mm
117.5112 Cờ lê miệng cách điện, 12 mm
117.5113 Cờ lê miệng cách điện, 13 mm
117.5117 Cờ lê miệng cách điện, 17 mm
117.5106 Cờ lê miệng cách điện, 6 mm
117.5108 Cờ lê miệng cách điện, 8 mm
117.1522 Cờ lê miệng cách điện bảo vệ, 22mm
117.2412 Cờ lê Torx tay chữ T có cách điện bảo vệ, T10, 120 mm
117.2413 Cờ lê Torx tay chữ T có cách điện bảo vệ, T15, 120 mm
117.2414 Cờ lê Torx tay chữ T có cách điện bảo vệ, T20, 120 mm
117.2415 Cờ lê Torx tay chữ T có cách điện bảo vệ, T25, 160 mm
117.2416 Cờ lê Torx tay chữ T có cách điện bảo vệ, T27, 160 mm
117.2417 Cờ lê Torx tay chữ T có cách điện bảo vệ, T30, 160 mm
117.2418 Cờ lê Torx tay chữ T có cách điện bảo vệ, T40, 200 mm
117.2419 Cờ lê Torx tay chữ T có cách điện bảo vệ, T45, 200 mm
117.2421 Cờ lê Torx tay chữ T có cách điện bảo vệ, T50, 200 mm
117.3921 Cờ lê tuýp chữ T 1/2″ cách điện bảo vệ
117.5340 Cờ lê tuýp chữ T 1/2″ cách điện bảo vệ, 200 mm
117.3919 Cờ lê tuýp chữ T 1/4″ cách điện bảo vệ
117.3920 Cờ lê tuýp chữ T 3/8″ cách điện bảo vệ
117.3820 Cờ lê tuýp chữ T 3/8″ cách điện bảo vệ, 200 mm
117.5240 Cờ lê tuýp chữ T 3/8″ cách điện bảo vệ, 200 mm
117.2428 Cờ lê tuýp chữ T có cách điện bảo vệ, 10 mm
117.2429 Cờ lê tuýp chữ T có cách điện bảo vệ, 11 mm
117.2431 Cờ lê tuýp chữ T có cách điện bảo vệ, 12 mm
117.2432 Cờ lê tuýp chữ T có cách điện bảo vệ, 13 mm
117.2433 Cờ lê tuýp chữ T có cách điện bảo vệ, 14 mm
117.2422 Cờ lê tuýp chữ T có cách điện bảo vệ, 4 mm
117.2423 Cờ lê tuýp chữ T có cách điện bảo vệ, 5 mm
117.2424 Cờ lê tuýp chữ T có cách điện bảo vệ, 6 mm
117.2425 Cờ lê tuýp chữ T có cách điện bảo vệ, 7 mm
117.2426 Cờ lê tuýp chữ T có cách điện bảo vệ, 8 mm
117.2427 Cờ lê tuýp chữ T có cách điện bảo vệ, 9 mm
117.1403 Cờ lê tuýp góc 1/2″ cách điện bảo vệ
117.1688 Cờ lê tuýp lục giác tay chữ T có cách điện bảo vệ, 10 × 200 mm
117.1689 Cờ lê tuýp lục giác tay chữ T có cách điện bảo vệ, 10 × 250 mm
117.1691 Cờ lê tuýp lục giác tay chữ T có cách điện bảo vệ, 10 × 300 mm
117.1692 Cờ lê tuýp lục giác tay chữ T có cách điện bảo vệ, 11 × 200 mm
117.1693 Cờ lê tuýp lục giác tay chữ T có cách điện bảo vệ, 12 × 200 mm
117.1694 Cờ lê tuýp lục giác tay chữ T có cách điện bảo vệ, 13 × 200 mm
117.1695 Cờ lê tuýp lục giác tay chữ T có cách điện bảo vệ, 14 × 200 mm
117.1696 Cờ lê tuýp lục giác tay chữ T có cách điện bảo vệ, 17 × 200 mm
117.1671 Cờ lê tuýp lục giác tay chữ T có cách điện bảo vệ, 3 × 120 mm
117.1673 Cờ lê tuýp lục giác tay chữ T có cách điện bảo vệ, 4 × 120 mm
117.1674 Cờ lê tuýp lục giác tay chữ T có cách điện bảo vệ, 4 × 160 mm
117.1675 Cờ lê tuýp lục giác tay chữ T có cách điện bảo vệ, 4 × 200 mm
117.1676 Cờ lê tuýp lục giác tay chữ T có cách điện bảo vệ, 4 × 250 mm
117.1677 Cờ lê tuýp lục giác tay chữ T có cách điện bảo vệ, 5 × 120 mm
117.1678 Cờ lê tuýp lục giác tay chữ T có cách điện bảo vệ, 5 × 160 mm
117.1679 Cờ lê tuýp lục giác tay chữ T có cách điện bảo vệ, 5 × 200 mm
117.1681 Cờ lê tuýp lục giác tay chữ T có cách điện bảo vệ, 5 × 250 mm
117.1682 Cờ lê tuýp lục giác tay chữ T có cách điện bảo vệ, 6 × 120 mm
117.1683 Cờ lê tuýp lục giác tay chữ T có cách điện bảo vệ, 6 × 160 mm
117.1684 Cờ lê tuýp lục giác tay chữ T có cách điện bảo vệ, 6 × 200 mm
117.1742 Cờ lê tuýp lục giác tay chữ T có cách điện bảo vệ, 6 × 250 mm
117.1685 Cờ lê tuýp lục giác tay chữ T có cách điện bảo vệ, 8 × 160 mm
117.1686 Cờ lê tuýp lục giác tay chữ T có cách điện bảo vệ, 8 × 200 mm
117.1687 Cờ lê tuýp lục giác tay chữ T có cách điện bảo vệ, 8 × 250 mm
117.1743 Cờ lê tuýp tay chữ T 1/4″ có cách điện bảo vệ, 120 mm
117.1744 Cờ lê tuýp tay chữ T 1/4″ có cách điện bảo vệ, 160 mm
117.1745 Cờ lê tuýp tay chữ T 1/4″ có cách điện bảo vệ, 250 mm
117.1771 Cờ lê tuýp tay chữ T có cách điện bảo vệ, 10 × 200 mm
117.1726 Cờ lê tuýp tay chữ T có cách điện bảo vệ, 10 × 300 mm
117.1772 Cờ lê tuýp tay chữ T có cách điện bảo vệ, 11 × 200 mm
117.1727 Cờ lê tuýp tay chữ T có cách điện bảo vệ, 11 × 300 mm
117.1773 Cờ lê tuýp tay chữ T có cách điện bảo vệ, 12 × 200 mm
117.1728 Cờ lê tuýp tay chữ T có cách điện bảo vệ, 12 × 300 mm
117.1774 Cờ lê tuýp tay chữ T có cách điện bảo vệ, 13 × 200 mm
117.1729 Cờ lê tuýp tay chữ T có cách điện bảo vệ, 13 × 300 mm
117.1775 Cờ lê tuýp tay chữ T có cách điện bảo vệ, 14 × 200 mm
117.1730 Cờ lê tuýp tay chữ T có cách điện bảo vệ, 14 × 300 mm
117.1776 Cờ lê tuýp tay chữ T có cách điện bảo vệ, 16 × 200 mm
117.1777 Cờ lê tuýp tay chữ T có cách điện bảo vệ, 17 × 200 mm
117.1731 Cờ lê tuýp tay chữ T có cách điện bảo vệ, 17 × 300 mm
117.1778 Cờ lê tuýp tay chữ T có cách điện bảo vệ, 18 × 200 mm
117.1779 Cờ lê tuýp tay chữ T có cách điện bảo vệ, 19 × 200 mm
117.1732 Cờ lê tuýp tay chữ T có cách điện bảo vệ, 19 × 300 mm
117.1781 Cờ lê tuýp tay chữ T có cách điện bảo vệ, 20 × 200 mm
117.1782 Cờ lê tuýp tay chữ T có cách điện bảo vệ, 22 × 200 mm
117.1733 Cờ lê tuýp tay chữ T có cách điện bảo vệ, 22 × 300 mm
117.1783 Cờ lê tuýp tay chữ T có cách điện bảo vệ, 24 × 200 mm
117.1734 Cờ lê tuýp tay chữ T có cách điện bảo vệ, 24 × 300 mm
117.1725 Cờ lê tuýp tay chữ T có cách điện bảo vệ, 8 × 300 mm
117.4210 Cờ lê vòng bánh cóc cách điện bảo vệ, 10 mm
117.4211 Cờ lê vòng bánh cóc cách điện bảo vệ, 11 mm
117.4212 Cờ lê vòng bánh cóc cách điện bảo vệ, 12 mm
117.4213 Cờ lê vòng bánh cóc cách điện bảo vệ, 13 mm
117.4214 Cờ lê vòng bánh cóc cách điện bảo vệ, 14 mm
117.4215 Cờ lê vòng bánh cóc cách điện bảo vệ, 15 mm
117.4216 Cờ lê vòng bánh cóc cách điện bảo vệ, 16 mm
117.4217 Cờ lê vòng bánh cóc cách điện bảo vệ, 17 mm
117.4218 Cờ lê vòng bánh cóc cách điện bảo vệ, 18 mm
117.4219 Cờ lê vòng bánh cóc cách điện bảo vệ, 19 mm
117.4221 Cờ lê vòng bánh cóc cách điện bảo vệ, 21 mm
117.4222 Cờ lê vòng bánh cóc cách điện bảo vệ, 22 mm
117.4224 Cờ lê vòng bánh cóc cách điện bảo vệ, 24 mm
117.4227 Cờ lê vòng bánh cóc cách điện bảo vệ, 27 mm
117.4228 Cờ lê vòng bánh cóc cách điện bảo vệ, 30 mm
117.4229 Cờ lê vòng bánh cóc cách điện bảo vệ, 32 mm
117.4230 Cờ lê vòng bánh cóc cách điện bảo vệ, 34 mm
117.4206 Cờ lê vòng bánh cóc cách điện bảo vệ, 6 mm
117.4207 Cờ lê vòng bánh cóc cách điện bảo vệ, 7 mm
117.4208 Cờ lê vòng bánh cóc cách điện bảo vệ, 8 mm
117.4209 Cờ lê vòng bánh cóc cách điện bảo vệ, 9 mm
117.2273 Cờ lê vòng cách điện bảo vệ offset, 1/2”
117.2282 Cờ lê vòng cách điện bảo vệ offset, 1”
117.1310 Cờ lê vòng cách điện bảo vệ offset, 10mm
117.2276 Cờ lê vòng cách điện bảo vệ offset, 11/16”
117.1311 Cờ lê vòng cách điện bảo vệ offset, 11mm
117.1312 Cờ lê vòng cách điện bảo vệ offset, 12mm
117.2278 Cờ lê vòng cách điện bảo vệ offset, 13/16”
117.1313 Cờ lê vòng cách điện bảo vệ offset, 13mm
117.1314 Cờ lê vòng cách điện bảo vệ offset, 14mm
117.2281 Cờ lê vòng cách điện bảo vệ offset, 15/16”
117.1315 Cờ lê vòng cách điện bảo vệ offset, 15mm
117.1316 Cờ lê vòng cách điện bảo vệ offset, 16mm
117.1317 Cờ lê vòng cách điện bảo vệ offset, 17mm
117.1318 Cờ lê vòng cách điện bảo vệ offset, 18mm
117.1319 Cờ lê vòng cách điện bảo vệ offset, 19mm
117.1322 Cờ lê vòng cách điện bảo vệ offset, 22mm
117.1324 Cờ lê vòng cách điện bảo vệ offset, 24mm
117.1327 Cờ lê vòng cách điện bảo vệ offset, 27mm
117.2277 Cờ lê vòng cách điện bảo vệ offset, 3/4”
117.2271 Cờ lê vòng cách điện bảo vệ offset, 3/8”
117.1330 Cờ lê vòng cách điện bảo vệ offset, 30mm
117.1332 Cờ lê vòng cách điện bảo vệ offset, 32mm
117.2269 Cờ lê vòng cách điện bảo vệ offset, 5/16”
117.2275 Cờ lê vòng cách điện bảo vệ offset, 5/8”
117.1306 Cờ lê vòng cách điện bảo vệ offset, 6mm
117.2272 Cờ lê vòng cách điện bảo vệ offset, 7/16”
117.2279 Cờ lê vòng cách điện bảo vệ offset, 7/8”
117.1307 Cờ lê vòng cách điện bảo vệ offset, 7mm
117.1308 Cờ lê vòng cách điện bảo vệ offset, 8mm
117.2274 Cờ lê vòng cách điện bảo vệ offset, 9/16”
117.1309 Cờ lê vòng cách điện bảo vệ offset, 9mm
117.1265 Cưa khung kim loại cách điện bảo vệ, 265mm
117.1325 Cưa khung kim loại cách điện bảo vệ, 275mm
117.1321 Cưa khung kim loại cách điện bảo vệ, 280mm
117.1323 Cưa khung kim loại cách điện bảo vệ, heavy-duty
130.1010 Chìa khóa mini tủ điện đa năng, 42 mm
130.1041 Chìa khóa tủ điện đa năng có nam châm
130.1046 Chìa khóa tủ điện đa năng dùng cho điện
130.1020 Chìa khóa tủ điện đa năng, 61 × 90 mm
130.1015 Chìa khóa tủ điện đa năng, 71 mm
151.2604 Chìa lục giác phosphate, loại ngắn, 4 mm
117.1646 Chổi vệ sinh có cách điện bảo vệ, cong, 25 mm
117.1647 Chổi vệ sinh có cách điện bảo vệ, cong, 35 mm
117.1648 Chổi vệ sinh có cách điện bảo vệ, cong, 50 mm
117.1645 Chổi vệ sinh có cách điện bảo vệ, thẳng, 180 mm
123.0086 Chốt chặn góc
907.2187 Dao bỏ túi 1 lưỡi thẳng
907.2185 Dao bỏ túi lưỡi liềm
907.2186 Dao bỏ túi lưỡi thẳng + lưỡi liềm
907.2188 Dao bỏ túi lưỡi thẳng + lưỡi nhọn hẹp
117.1394 Dao cắt cách điện bảo vệ, 165mm
117.1328 Dao cắt cách điện bảo vệ, 180mm
117.1148 Dao cắt cáp cách điện bảo vệ và lưỡi thay thế được, 189 mm
117.1390 Dao cắt cáp cách điện bảo vệ, 200mm
117.1304 Dao cắt cáp cách điện bảo vệ, 205mm
117.1397 Dao cắt cáp cách điện bảo vệ, 205mm
117.1295 Dao cắt cáp cách điện bảo vệ, 210mm
117.1296 Dao cắt cáp cách điện bảo vệ, lưỡi móc, 200mm
117.1331 Dao cắt cáp cách điện bảo vệ, lưỡi móc, 200mm
117.5601 Dao cắt cáp cách điện có lưỡi móc, 200 mm
117.5602 Dao cắt cáp cách điện lưỡi thẳng, 200 mm
117.1392 Dao cắt giấy cách điện bảo vệ, 205mm
117.1320 Dao cắt giấy cách điện bảo vệ, 210mm
117.3901 Dao cắt vỏ cáp cách điện bảo vệ, 240 mm
117.4273 Dao cắt vỏ cáp cách điện bảo vệ, 330 mm
117.1393 Dao gutta-percha cách điện bảo vệ, 200mm
117.1326 Dao gutta-percha cách điện bảo vệ, 250mm
907.2184 Dao rọc và tuốt vỏ cáp Ø8–28 mm
115.1007 Dao tuốt cách điện, 0,5–16,0 mm²
115.1001 Dao tuốt cách điện, 0,5–6,0 mm²
115.1003 Dao tuốt cách điện, 0,5–6,0 mm²
117.1395 Dao tuốt cáp cách điện bảo vệ, 195mm
117.1329 Dao tuốt cáp cách điện bảo vệ, 200mm
117.1360 Dao tuốt cáp cách điện bảo vệ, 200mm
117.1396 Dao tuốt cáp cách điện bảo vệ, 200mm
117.1391 Dao tháo lắp cách điện bảo vệ, 182mm
117.1305 Dao tháo lắp cách điện bảo vệ, 185mm
117.2207 Dây an toàn
150.0960 Dây kéo cáp 10 m
150.0970 Dây kéo cáp 20 m
115.1113 Dây kéo cáp, 30 m
117.3916 Dụng cụ căn chỉnh 3/8″, 185–240 mm
117.3915 Dụng cụ căn chỉnh 3/8″, 95–150 mm
117.1723 Dụng cụ căn chỉnh, 248 mm
117.3960 Dụng cụ giữ  phản lực cách điện bảo vệ, 10 mm
117.3961 Dụng cụ giữ  phản lực cách điện bảo vệ, 12 mm
117.3962 Dụng cụ giữ  phản lực cách điện bảo vệ, 13 mm
117.3963 Dụng cụ giữ  phản lực cách điện bảo vệ, 14 mm
117.3964 Dụng cụ giữ  phản lực cách điện bảo vệ, 15 mm
117.3965 Dụng cụ giữ  phản lực cách điện bảo vệ, 16 mm
117.3966 Dụng cụ giữ  phản lực cách điện bảo vệ, 17 mm
117.3967 Dụng cụ giữ  phản lực cách điện bảo vệ, 18 mm
117.3968 Dụng cụ giữ  phản lực cách điện bảo vệ, 19 mm
117.3969 Dụng cụ giữ  phản lực cách điện bảo vệ, 20 mm
117.3970 Dụng cụ giữ  phản lực cách điện bảo vệ, 22 mm
117.3971 Dụng cụ giữ  phản lực cách điện bảo vệ, 24 mm
117.1168 Dụng cụ giữ phản lực có cách điện bảo vệ, 0–15 mm
117.1169 Dụng cụ giữ phản lực có cách điện bảo vệ, 15–40 mm
117.1183 Dụng cụ giữ phản lực có cách điện bảo vệ, 25–50 mm
117.2323 Dụng cụ nhặt kim loại bằng nam châm mềm có cách điện bảo vệ, 1000 g
117.2324 Dụng cụ nhặt kim loại bằng nam châm mềm có cách điện bảo vệ, 1800 g
117.2322 Dụng cụ nhặt kim loại bằng nam châm mềm có cách điện bảo vệ, 250 g
115.1006 Dụng cụ tuốt cáp tròn cách điện, 8–13 mm
115.1251 Dụng cụ tuốt dây đa năng, 0.2–0.8 mm
115.1252 Dụng cụ tuốt dây đa năng, 0.8–2.6 mm
115.1256 Dụng cụ tháo và tuốt cáp, 6–25 mm
117.4275 Dụng cụ tháo và tuốt vỏ cáp 6–28 mm
117.3885 Đầu chuyển cách điện 3/8″ F × 1/2″ M
117.1189 Đầu chuyển cách điện, 1/4″ F × 3/8″ M
117.3811 Đầu giữ bit 3/8″ cách điện bảo vệ, 125 mm
117.3812 Đầu giữ bit 3/8″ cách điện bảo vệ, 250 mm
117.2313 Đầu giữ bit 3/8″ có cách điện bảo vệ cho bit 1/4”
117.2314 Đầu giữ bit 3/8″ có cách điện bảo vệ cho bit 8 mm
117.1420 Đầu giữ mũi vặn 1/4″ cách điện bảo vệ, 40mm
117.1210 Đầu khẩu 1/2″ có cách điện bảo vệ, 10 mm
117.1211 Đầu khẩu 1/2″ có cách điện bảo vệ, 11 mm
117.1212 Đầu khẩu 1/2″ có cách điện bảo vệ, 12 mm
117.1213 Đầu khẩu 1/2″ có cách điện bảo vệ, 13 mm
117.1214 Đầu khẩu 1/2″ có cách điện bảo vệ, 14 mm
117.1215 Đầu khẩu 1/2″ có cách điện bảo vệ, 15 mm
117.1216 Đầu khẩu 1/2″ có cách điện bảo vệ, 16 mm
117.1217 Đầu khẩu 1/2″ có cách điện bảo vệ, 17 mm
117.1218 Đầu khẩu 1/2″ có cách điện bảo vệ, 18 mm
117.1219 Đầu khẩu 1/2″ có cách điện bảo vệ, 19 mm
117.1220 Đầu khẩu 1/2″ có cách điện bảo vệ, 20 mm
117.1221 Đầu khẩu 1/2″ có cách điện bảo vệ, 21 mm
117.1222 Đầu khẩu 1/2″ có cách điện bảo vệ, 22 mm
117.1223 Đầu khẩu 1/2″ có cách điện bảo vệ, 23 mm
117.1224 Đầu khẩu 1/2″ có cách điện bảo vệ, 24 mm
117.1208 Đầu khẩu 1/2″ có cách điện bảo vệ, 8 mm
117.1209 Đầu khẩu 1/2″ có cách điện bảo vệ, 9 mm
117.1090 Đầu khẩu 3/8″ có cách điện bảo vệ loại dài, 10 mm
117.1091 Đầu khẩu 3/8″ có cách điện bảo vệ loại dài, 11 mm
117.1092 Đầu khẩu 3/8″ có cách điện bảo vệ loại dài, 12 mm
117.1093 Đầu khẩu 3/8″ có cách điện bảo vệ loại dài, 13 mm
117.1094 Đầu khẩu 3/8″ có cách điện bảo vệ loại dài, 14 mm
117.1095 Đầu khẩu 3/8″ có cách điện bảo vệ loại dài, 15 mm
117.1096 Đầu khẩu 3/8″ có cách điện bảo vệ loại dài, 16 mm
117.1097 Đầu khẩu 3/8″ có cách điện bảo vệ loại dài, 17 mm
117.1024 Đầu khẩu 3/8″ có cách điện bảo vệ, 1/2”
117.1020 Đầu khẩu 3/8″ có cách điện bảo vệ, 1/4”
117.1027 Đầu khẩu 3/8″ có cách điện bảo vệ, 11/16”
117.1029 Đầu khẩu 3/8″ có cách điện bảo vệ, 13/16”
117.1031 Đầu khẩu 3/8″ có cách điện bảo vệ, 15/16”
117.1028 Đầu khẩu 3/8″ có cách điện bảo vệ, 3/4”
117.1022 Đầu khẩu 3/8″ có cách điện bảo vệ, 3/8”
117.1021 Đầu khẩu 3/8″ có cách điện bảo vệ, 5/16”
117.1026 Đầu khẩu 3/8″ có cách điện bảo vệ, 5/8”
117.1023 Đầu khẩu 3/8″ có cách điện bảo vệ, 7/16”
117.1030 Đầu khẩu 3/8″ có cách điện bảo vệ, 7/8”
117.1025 Đầu khẩu 3/8″ có cách điện bảo vệ, 9/16”
117.1165 Đầu khẩu gắn bit 1/2″ có cách điện bảo vệ cho vít lục giác, 10 mm, dài 118 mm
117.1176 Đầu khẩu gắn bit 1/2″ có cách điện bảo vệ cho vít lục giác, 10 mm, dài 267 mm
117.1155 Đầu khẩu gắn bit 1/2″ có cách điện bảo vệ cho vít lục giác, 10 mm, dài 95 mm
117.1166 Đầu khẩu gắn bit 1/2″ có cách điện bảo vệ cho vít lục giác, 12 mm, dài 118 mm
117.1156 Đầu khẩu gắn bit 1/2″ có cách điện bảo vệ cho vít lục giác, 12 mm, dài 95 mm
117.1157 Đầu khẩu gắn bit 1/2″ có cách điện bảo vệ cho vít lục giác, 14 mm
117.1158 Đầu khẩu gắn bit 1/2″ có cách điện bảo vệ cho vít lục giác, 17 mm
117.1159 Đầu khẩu gắn bit 1/2″ có cách điện bảo vệ cho vít lục giác, 19 mm
117.1161 Đầu khẩu gắn bit 1/2″ có cách điện bảo vệ cho vít lục giác, 4 mm, dài 118 mm
117.1151 Đầu khẩu gắn bit 1/2″ có cách điện bảo vệ cho vít lục giác, 4 mm, dài 95 mm
117.1162 Đầu khẩu gắn bit 1/2″ có cách điện bảo vệ cho vít lục giác, 5 mm, dài 118 mm
117.1171 Đầu khẩu gắn bit 1/2″ có cách điện bảo vệ cho vít lục giác, 5 mm, dài 156 mm
117.1173 Đầu khẩu gắn bit 1/2″ có cách điện bảo vệ cho vít lục giác, 5 mm, dài 267 mm
117.1152 Đầu khẩu gắn bit 1/2″ có cách điện bảo vệ cho vít lục giác, 5 mm, dài 95 mm
117.1163 Đầu khẩu gắn bit 1/2″ có cách điện bảo vệ cho vít lục giác, 6 mm, dài 118 mm
117.1172 Đầu khẩu gắn bit 1/2″ có cách điện bảo vệ cho vít lục giác, 6 mm, dài 156 mm
117.1174 Đầu khẩu gắn bit 1/2″ có cách điện bảo vệ cho vít lục giác, 6 mm, dài 267 mm
117.1153 Đầu khẩu gắn bit 1/2″ có cách điện bảo vệ cho vít lục giác, 6 mm, dài 95 mm
117.1164 Đầu khẩu gắn bit 1/2″ có cách điện bảo vệ cho vít lục giác, 8 mm, dài 118 mm
117.1175 Đầu khẩu gắn bit 1/2″ có cách điện bảo vệ cho vít lục giác, 8 mm, dài 267 mm
117.1154 Đầu khẩu gắn bit 1/2″ có cách điện bảo vệ cho vít lục giác, 8 mm, dài 95 mm
117.1367 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, 1.1/4”
117.1369 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, 1.1/8”
117.1355 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, 1/2”
117.1368 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, 1”
117.1358 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, 11/16”
117.1364 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, 15/16”
117.1354 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, 15/32”
117.1359 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, 25/32”
117.1226 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, 26mm
117.1227 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, 27mm
117.1228 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, 28mm
117.1361 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, 3/4”
117.1352 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, 3/8”
117.1230 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, 30mm
117.1232 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, 32mm
117.1351 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, 5/16”
117.1357 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, 5/8”
117.1353 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, 7/16”
117.1363 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, 7/8”
117.1356 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, 9/16”
117.1334 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, loại dài, 10mm
117.1335 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, loại dài, 11mm
117.1336 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, loại dài, 12mm
117.1337 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, loại dài, 13mm
117.1338 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, loại dài, 14mm
117.1339 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, loại dài, 15mm
117.1340 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, loại dài, 16mm
117.1341 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, loại dài, 17mm
117.1342 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, loại dài, 18mm
117.1343 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, loại dài, 19mm
117.1344 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, loại dài, 21mm
117.1345 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, loại dài, 22mm
117.1346 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, loại dài, 23mm
117.1347 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, loại dài, 24mm
117.1348 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, loại dài, 27mm
117.1349 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, loại dài, 30mm
117.1350 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, loại dài, 32mm
117.1333 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, loại dài, 8mm
117.1371 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, XL, 13mm, 145mm
117.1381 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, XL, 13mm, 255mm
117.1372 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, XL, 14mm, 145mm
117.1382 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, XL, 14mm, 255mm
117.1373 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, XL, 17mm, 145mm
117.1383 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, XL, 17mm, 255mm
117.1374 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, XL, 19mm, 145mm
117.1384 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, XL, 19mm, 255mm
117.1375 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, XL, 22mm, 145mm
117.1385 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, XL, 22mm, 255mm
117.1376 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, XL, 24mm, 145mm
117.1386 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, XL, 24mm, 255mm
117.1377 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, XL, 27mm, 145mm
117.1387 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, XL, 27mm, 255mm
117.1378 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, XL, 30mm, 145mm
117.1388 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, XL, 30mm, 255mm
117.1379 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, XL, 32mm, 145mm
117.1389 Đầu tuýp 1/2″ cách điện bảo vệ, XL, 32mm, 255mm
117.5310 Đầu tuýp 1/2” cách điện, 10 mm
117.5311 Đầu tuýp 1/2” cách điện, 11 mm
117.5312 Đầu tuýp 1/2” cách điện, 12 mm
117.5313 Đầu tuýp 1/2” cách điện, 13 mm
117.5314 Đầu tuýp 1/2” cách điện, 14 mm
117.5316 Đầu tuýp 1/2” cách điện, 16 mm
117.5317 Đầu tuýp 1/2” cách điện, 17 mm
117.5319 Đầu tuýp 1/2” cách điện, 19 mm
117.5321 Đầu tuýp 1/2” cách điện, 21 mm
117.5322 Đầu tuýp 1/2” cách điện, 22 mm
117.5324 Đầu tuýp 1/2” cách điện, 24 mm
117.1410 Đầu tuýp 1/4″ cách điện bảo vệ, 10mm
117.1411 Đầu tuýp 1/4″ cách điện bảo vệ, 11mm
117.1412 Đầu tuýp 1/4″ cách điện bảo vệ, 12mm
117.1413 Đầu tuýp 1/4″ cách điện bảo vệ, 13mm
117.1414 Đầu tuýp 1/4″ cách điện bảo vệ, 14mm
117.1404 Đầu tuýp 1/4″ cách điện bảo vệ, 4mm
117.1405 Đầu tuýp 1/4″ cách điện bảo vệ, 5mm
117.1406 Đầu tuýp 1/4″ cách điện bảo vệ, 6mm
117.1407 Đầu tuýp 1/4″ cách điện bảo vệ, 7mm
117.1408 Đầu tuýp 1/4″ cách điện bảo vệ, 8mm
117.1409 Đầu tuýp 1/4″ cách điện bảo vệ, 9mm
117.2406 Đầu tuýp 1/4″ có cách điện bảo vệ, 1/2”
117.2402 Đầu tuýp 1/4″ có cách điện bảo vệ, 1/4”
117.2347 Đầu tuýp 1/4″ có cách điện bảo vệ, 10 mm, dài
117.2348 Đầu tuýp 1/4″ có cách điện bảo vệ, 11 mm, dài
117.2349 Đầu tuýp 1/4″ có cách điện bảo vệ, 12 mm, dài
117.2351 Đầu tuýp 1/4″ có cách điện bảo vệ, 13 mm, dài
117.2352 Đầu tuýp 1/4″ có cách điện bảo vệ, 14 mm, dài
117.2401 Đầu tuýp 1/4″ có cách điện bảo vệ, 3/16”
117.2404 Đầu tuýp 1/4″ có cách điện bảo vệ, 3/8”
117.2341 Đầu tuýp 1/4″ có cách điện bảo vệ, 4 mm, dài
117.2342 Đầu tuýp 1/4″ có cách điện bảo vệ, 5 mm, dài
117.2403 Đầu tuýp 1/4″ có cách điện bảo vệ, 5/16”
117.2343 Đầu tuýp 1/4″ có cách điện bảo vệ, 6 mm, dài
117.2344 Đầu tuýp 1/4″ có cách điện bảo vệ, 7 mm, dài
117.2405 Đầu tuýp 1/4″ có cách điện bảo vệ, 7/16”
117.2345 Đầu tuýp 1/4″ có cách điện bảo vệ, 8 mm, dài
117.2346 Đầu tuýp 1/4″ có cách điện bảo vệ, 9 mm, dài
117.2407 Đầu tuýp 1/4″ có cách điện bảo vệ, 9/16”
117.3930 Đầu tuýp 3/4″ cách điện bảo vệ, 19 mm
117.3835 Đầu tuýp 3/8″ cách điện bảo vệ, 10 mm
117.3836 Đầu tuýp 3/8″ cách điện bảo vệ, 11 mm
117.3837 Đầu tuýp 3/8″ cách điện bảo vệ, 12 mm
117.3838 Đầu tuýp 3/8″ cách điện bảo vệ, 13 mm
117.3839 Đầu tuýp 3/8″ cách điện bảo vệ, 14 mm
117.3840 Đầu tuýp 3/8″ cách điện bảo vệ, 15 mm
117.3841 Đầu tuýp 3/8″ cách điện bảo vệ, 16 mm
117.3842 Đầu tuýp 3/8″ cách điện bảo vệ, 17 mm
117.3843 Đầu tuýp 3/8″ cách điện bảo vệ, 18 mm
117.3844 Đầu tuýp 3/8″ cách điện bảo vệ, 19 mm
117.3845 Đầu tuýp 3/8″ cách điện bảo vệ, 20 mm
117.3846 Đầu tuýp 3/8″ cách điện bảo vệ, 21 mm
117.3847 Đầu tuýp 3/8″ cách điện bảo vệ, 22 mm
117.3813 Đầu tuýp 3/8″ cách điện bảo vệ, 23 mm
117.3848 Đầu tuýp 3/8″ cách điện bảo vệ, 24 mm
117.3831 Đầu tuýp 3/8″ cách điện bảo vệ, 6 mm
117.3832 Đầu tuýp 3/8″ cách điện bảo vệ, 7 mm
117.3833 Đầu tuýp 3/8″ cách điện bảo vệ, 8 mm
117.3834 Đầu tuýp 3/8″ cách điện bảo vệ, 9 mm
117.3881 Đầu tuýp 3/8″ cách điện bảo vệ, loại dài, 18 mm
117.3882 Đầu tuýp 3/8″ cách điện bảo vệ, loại dài, 19 mm
117.3883 Đầu tuýp 3/8″ cách điện bảo vệ, loại dài, 22 mm
117.3884 Đầu tuýp 3/8″ cách điện bảo vệ, loại dài, 24 mm
117.3853 Đầu tuýp 3/8″ cách điện bảo vệ, loại XL, 10 mm
117.3854 Đầu tuýp 3/8″ cách điện bảo vệ, loại XL, 11 mm
117.3855 Đầu tuýp 3/8″ cách điện bảo vệ, loại XL, 12 mm
117.3856 Đầu tuýp 3/8″ cách điện bảo vệ, loại XL, 13 mm
117.3857 Đầu tuýp 3/8″ cách điện bảo vệ, loại XL, 14 mm
117.3858 Đầu tuýp 3/8″ cách điện bảo vệ, loại XL, 17 mm
117.3859 Đầu tuýp 3/8″ cách điện bảo vệ, loại XL, 19 mm
117.3860 Đầu tuýp 3/8″ cách điện bảo vệ, loại XL, 22 mm
117.5210 Đầu tuýp 3/8” cách điện, 10 mm
117.5211 Đầu tuýp 3/8” cách điện, 11 mm
117.5212 Đầu tuýp 3/8” cách điện, 12 mm
117.5213 Đầu tuýp 3/8” cách điện, 13 mm
117.5214 Đầu tuýp 3/8” cách điện, 14 mm
117.5216 Đầu tuýp 3/8” cách điện, 16 mm
117.5217 Đầu tuýp 3/8” cách điện, 17 mm
117.5218 Đầu tuýp 3/8” cách điện, 18 mm
117.5219 Đầu tuýp 3/8” cách điện, 19 mm
117.5222 Đầu tuýp 3/8” cách điện, 22 mm
117.5208 Đầu tuýp 3/8” cách điện, 8 mm
117.2444 Đầu tuýp gắn bit 1/2″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T20, loại dài
117.2434 Đầu tuýp gắn bit 1/2″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T20, loại ngắn
117.2445 Đầu tuýp gắn bit 1/2″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T25, loại dài
117.2435 Đầu tuýp gắn bit 1/2″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T25, loại ngắn
117.2446 Đầu tuýp gắn bit 1/2″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T27, loại dài
117.2436 Đầu tuýp gắn bit 1/2″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T27, loại ngắn
117.2447 Đầu tuýp gắn bit 1/2″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T30, loại dài
117.2437 Đầu tuýp gắn bit 1/2″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T30, loại ngắn
117.2448 Đầu tuýp gắn bit 1/2″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T40, loại dài
117.2438 Đầu tuýp gắn bit 1/2″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T40, loại ngắn
117.2449 Đầu tuýp gắn bit 1/2″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T45, loại dài
117.2439 Đầu tuýp gắn bit 1/2″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T45, loại ngắn
117.2451 Đầu tuýp gắn bit 1/2″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T50, loại dài
117.2441 Đầu tuýp gắn bit 1/2″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T50, loại ngắn
117.2452 Đầu tuýp gắn bit 1/2″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T55, loại dài
117.2442 Đầu tuýp gắn bit 1/2″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T55, loại ngắn
117.2453 Đầu tuýp gắn bit 1/2″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T60, loại dài
117.2443 Đầu tuýp gắn bit 1/2″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T60, loại ngắn
117.5710 Đầu tuýp gắn bit 1/2″ cách điện cho vít lục giác chìm, loại dài, 10 mm
117.5704 Đầu tuýp gắn bit 1/2″ cách điện cho vít lục giác chìm, loại dài, 4 mm
117.5705 Đầu tuýp gắn bit 1/2″ cách điện cho vít lục giác chìm, loại dài, 5 mm
117.5706 Đầu tuýp gắn bit 1/2″ cách điện cho vít lục giác chìm, loại dài, 6 mm
117.5708 Đầu tuýp gắn bit 1/2″ cách điện cho vít lục giác chìm, loại dài, 8 mm
117.2472 Đầu tuýp gắn bit 1/4″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T10
117.2473 Đầu tuýp gắn bit 1/4″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T15
117.2474 Đầu tuýp gắn bit 1/4″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T20
117.2475 Đầu tuýp gắn bit 1/4″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T25
117.2476 Đầu tuýp gắn bit 1/4″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T27
117.2477 Đầu tuýp gắn bit 1/4″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T30
117.2471 Đầu tuýp gắn bit 1/4″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T8
117.3894 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít đa răng (XZN®), M10
117.3895 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít đa răng (XZN®), M12
117.3893 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít đa răng (XZN®), M8
117.3871 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít lục giác (Hex), 10 mm, dài 116 mm
117.3878 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít lục giác (Hex), 10 mm, dài 270 mm
117.3865 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít lục giác (Hex), 10 mm, dài 82 mm
117.3872 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít lục giác (Hex), 12 mm, dài 116 mm
117.3866 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít lục giác (Hex), 12 mm, dài 82 mm
117.3867 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít lục giác (Hex), 4 mm, dài 116 mm
117.3861 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít lục giác (Hex), 4 mm, dài 82 mm
117.3868 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít lục giác (Hex), 5 mm, dài 116 mm
117.3873 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít lục giác (Hex), 5 mm, dài 180 mm
117.3875 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít lục giác (Hex), 5 mm, dài 270 mm
117.3862 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít lục giác (Hex), 5 mm, dài 82 mm
117.3869 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít lục giác (Hex), 6 mm, dài 116 mm
117.3874 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít lục giác (Hex), 6 mm, dài 180 mm
117.3876 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít lục giác (Hex), 6 mm, dài 270 mm
117.3863 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít lục giác (Hex), 6 mm, dài 82 mm
117.3870 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít lục giác (Hex), 8 mm, dài 116 mm
117.3877 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít lục giác (Hex), 8 mm, dài 270 mm
117.3864 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít lục giác (Hex), 8 mm, dài 82 mm
117.2462 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T10, loại dài
117.2454 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T10, loại ngắn
117.2463 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T15, loại dài
117.2455 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T15, loại ngắn
117.2464 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T20, loại dài
117.2456 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T20, loại ngắn
117.2465 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T25, loại dài
117.2457 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T25, loại ngắn
117.2466 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T27, loại dài
117.2458 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T27, loại ngắn
117.2467 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T30, loại dài
117.2459 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T30, loại ngắn
117.2468 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T40, loại dài
117.2461 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện bảo vệ cho vít Torx, T40, loại ngắn
117.1735 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện cho vít lục giác, loại ngắn, 4 mm
117.1736 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện cho vít lục giác, loại ngắn, 5 mm
117.1737 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện cho vít lục giác, loại ngắn, 6 mm
117.1738 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện cho vít lục giác, loại ngắn, 8 mm
117.1739 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện cho vít PZ, PZ1
117.1740 Đầu tuýp gắn bit 3/8″ cách điện cho vít PZ, PZ2
117.1415 Đầu tuýp gắn mũi vặn 1/4″ cách điện bảo vệ cho vít lục giác, 3mm
117.1416 Đầu tuýp gắn mũi vặn 1/4″ cách điện bảo vệ cho vít lục giác, 4mm
117.1417 Đầu tuýp gắn mũi vặn 1/4″ cách điện bảo vệ cho vít lục giác, 5mm
117.1418 Đầu tuýp gắn mũi vặn 1/4″ cách điện bảo vệ cho vít lục giác, 6mm
117.1419 Đầu tuýp gắn mũi vặn 1/4″ cách điện bảo vệ cho vít lục giác, 8mm
117.2353 Đầu tuýp Torx E 1/2″ có cách điện bảo vệ, E10
117.2354 Đầu tuýp Torx E 1/2″ có cách điện bảo vệ, E11
117.2355 Đầu tuýp Torx E 1/2″ có cách điện bảo vệ, E12
117.2356 Đầu tuýp Torx E 1/2″ có cách điện bảo vệ, E14
117.2357 Đầu tuýp Torx E 1/2″ có cách điện bảo vệ, E16
117.2358 Đầu tuýp Torx E 1/2″ có cách điện bảo vệ, E18
117.2359 Đầu tuýp Torx E 1/2″ có cách điện bảo vệ, E20
117.2361 Đầu tuýp Torx E 1/2″ có cách điện bảo vệ, E22
117.2362 Đầu tuýp Torx E 1/2″ có cách điện bảo vệ, E24
117.2382 Đầu tuýp Torx E 3/8″ có cách điện bảo vệ, E10
117.2368 Đầu tuýp Torx E 3/8″ có cách điện bảo vệ, E10, dài
117.2383 Đầu tuýp Torx E 3/8″ có cách điện bảo vệ, E11
117.2369 Đầu tuýp Torx E 3/8″ có cách điện bảo vệ, E11, dài
117.2384 Đầu tuýp Torx E 3/8″ có cách điện bảo vệ, E12
117.2371 Đầu tuýp Torx E 3/8″ có cách điện bảo vệ, E12, dài
117.2385 Đầu tuýp Torx E 3/8″ có cách điện bảo vệ, E14
117.2372 Đầu tuýp Torx E 3/8″ có cách điện bảo vệ, E14, dài
117.2386 Đầu tuýp Torx E 3/8″ có cách điện bảo vệ, E16
117.2373 Đầu tuýp Torx E 3/8″ có cách điện bảo vệ, E16, dài
117.2387 Đầu tuýp Torx E 3/8″ có cách điện bảo vệ, E18
117.2374 Đầu tuýp Torx E 3/8″ có cách điện bảo vệ, E18, dài
117.2388 Đầu tuýp Torx E 3/8″ có cách điện bảo vệ, E20
117.2376 Đầu tuýp Torx E 3/8″ có cách điện bảo vệ, E4
117.2363 Đầu tuýp Torx E 3/8″ có cách điện bảo vệ, E4, dài
117.2377 Đầu tuýp Torx E 3/8″ có cách điện bảo vệ, E5
117.2364 Đầu tuýp Torx E 3/8″ có cách điện bảo vệ, E5, dài
117.2378 Đầu tuýp Torx E 3/8″ có cách điện bảo vệ, E6
117.2365 Đầu tuýp Torx E 3/8″ có cách điện bảo vệ, E6, dài
117.2379 Đầu tuýp Torx E 3/8″ có cách điện bảo vệ, E7
117.2366 Đầu tuýp Torx E 3/8″ có cách điện bảo vệ, E7, dài
117.2381 Đầu tuýp Torx E 3/8″ có cách điện bảo vệ, E8
117.2367 Đầu tuýp Torx E 3/8″ có cách điện bảo vệ, E8, dài
117.1650 Đèn LED có cách điện bảo vệ, 90 mm
550.1504 Đèn thử điện 6–24 V
150.1495 Đồng hồ vạn năng số kèm que đo
150.1480 Đồng hồ vạn năng số kèm que đo và kẹp cá sấu
117.1649 Đột có cách điện bảo vệ, 100 mm
117.4269 Đục tạo gờ 25 × 140 mm
117.1662 Găng tay cho thợ điện có cách điện bảo vệ, cỡ 10, độ dày 1, cấp 0, màu đỏ
117.1757 Găng tay cho thợ điện có cách điện bảo vệ, cỡ 10, độ dày 1, cấp 00, màu đỏ
117.2316 Găng tay cho thợ điện có cách điện bảo vệ, cỡ 11, màu đỏ
117.2315 Găng tay cho thợ điện có cách điện bảo vệ, cỡ 8, màu đỏ
117.1661 Găng tay cho thợ điện có cách điện bảo vệ, cỡ 9, màu đỏ
117.1756 Găng tay cho thợ điện có cách điện bảo vệ, cỡ 9, màu đỏ
117.1660 Găng tay lót, 260 mm
117.1630 Gương kiểm tra có cách điện bảo vệ, 21 mm, 175 mm
117.2408 Gương kiểm tra có cách điện bảo vệ, 40 mm, gương thường
117.2411 Gương kiểm tra có cách điện bảo vệ, 54 mm, gương thường
117.2409 Gương kiểm tra có cách điện bảo vệ, 58 mm, gương thường
117.1820-99 Hộp dụng cụ bằng da, rỗng
117.1830-99 Hộp dụng cụ bằng da, rỗng
117.1810-99 Hộp dụng cụ vỏ cứng, rỗng
118.0060 Kéo cắt đa năng 140 mm, kèm bao đeo thắt lưng
222.1001M Kéo cắt ống nhựa Ø0–32 mm, 205 mm
118.0013 Kéo đa năng 143 mm
117.1206 Kéo điện 1000V, 180 mm
115.1425 Kìm bấm cos cho đầu cos cách điện, 220 mm
115.1435 Kìm bấm cos cho đầu cos càng cua, 0.5–6 mm
115.1455 Kìm bấm cos cho đầu cos càng cua, 2.5–10 mm
115.1445 Kìm bấm cos cho đầu cos cáp đồng trục
115.1430 Kìm bấm cos cho đầu cos không cách điện, 220 mm
115.1440 Kìm bấm cos cho đầu cos pin, 0.5–4 mm
115.1521 Kìm bấm cos cho đầu nối năng lượng mặt trời MC 3
115.1522 Kìm bấm cos cho đầu nối năng lượng mặt trời MC 4
115.1520 Kìm bấm cos cho đầu nối Solarlok
115.1465 Kìm bấm cos cho đầu nối western, RJ11/12
115.1460 Kìm bấm cos cho đầu nối western, RJ22
117.1268 Kìm bấm chì 1000V, 160mm
117.2205 Kìm bơm nước 1000V có vòng móc an toàn cho dây an toàn
117.2000 Kìm bơm nước ERGOTORQUE VDE, 240 mm
117.2000-E Kìm bơm nước ERGOTORQUE VDE, 240 mm, treo thẻ
117.1198 Kìm cắt 1000V, 160 mm
117.1277 Kìm cắt 1000V, 160mm
117.1288 Kìm cắt 1000V, 180mm
117.2204 Kìm cắt cạnh 1000V có vòng móc an toàn cho dây an toàn
117.1286 Kìm cắt cáp 1000V, 160mm
117.1287 Kìm cắt cáp 1000V, 165mm
117.1259 Kìm cắt cáp 1000V, 215mm
117.1269 Kìm cắt cáp 1000V, 240mm
117.1248 Kìm cắt cáp bánh cóc cách điện bảo vệ, 400mm
117.1249 Kìm cắt cáp bánh cóc cách điện bảo vệ, 530mm
117.1102 Kìm cắt cáp bánh cóc có cách điện bảo vệ, 310 mm
117.1264 Kìm cắt cáp cách điện bảo vệ, 500mm
117.1260 Kìm cắt cáp cách điện bảo vệ, 600mm
117.1261 Kìm cắt cáp cách điện bảo vệ, 700mm
117.1233 Kìm cắt cáp cách điện bảo vệ, tay cầm dạng ống lồng (telescopic), 360-520mm
117.1122 Kìm cắt cáp ERGOTORQUE VDE, 165 mm
117.1123 Kìm cắt cáp ERGOTORQUE VDE, 215 mm
117.1124 Kìm cắt cáp ERGOTORQUE VDE, 245 mm
117.1270 Kìm cắt cáp lưỡi kép 1000V, 200mm
117.2206 Kìm cắt cáp một tay 1000V có vòng móc an toàn cho dây an toàn
117.1103 Kìm cắt cáp một tay 1000V, 165 mm
117.1107 Kìm cắt cáp một tay 1000V, 165 mm
117.1109 Kìm cắt cáp một tay 1000V, 210 mm
117.1246 Kìm cắt cáp một tay có cơ cấu bánh cóc, cách điện bảo vệ, 310mm
117.5411 Kìm cắt chéo VDE, 185 mm
117.1266 Kìm cắt dây cáp cách điện bảo vệ, 600mm
117.1281 Kìm cắt điện 1000V, 175mm
117.1119 Kìm cắt ERGOTORQUE VDE, 160 mm
117.1115 Kìm cắt ERGOTORQUE VDE, 190 mm
117.1116 Kìm cắt ERGOTORQUE VDE, 205 mm
117.1282 Kìm cắt lực cao 1000V, 180mm
117.1234 Kìm cắt lực cao 1000V, 200mm
117.1283 Kìm cắt lực cao 1000V, 205mm
117.1284 Kìm cắt lực cao 1000V, 260mm
222.1100 Kìm cắt ống nhựa Ø6–35 mm, 190 mm
222.3100 Kìm cắt ống nhựa Ø6–42 mm, 210 mm
117.5412 Kìm cắt VDE, 160 mm
117.1711 Kìm combination cách điện 1000V, 185 mm
117.1712 Kìm combination cách điện 1000V, 205 mm
117.2201 Kìm combination lực 1000V có vòng móc an toàn cho dây an toàn
117.1765 Kìm combination nhựa có cách điện bảo vệ, 185 mm
117.1766 Kìm combination nhựa có cách điện bảo vệ, 225 mm
117.1767 Kìm combination nhựa có cách điện bảo vệ, 230 mm
117.1256 Kìm cộng lực cách điện bảo vệ, 610mm
117.1278 Kìm đa năng 1000V, 160mm
117.1275 Kìm đa năng 1000V, 185mm
117.1276 Kìm đa năng 1000V, 205mm
117.1279 Kìm đa năng 1000V, 250mm
115.1231 Kìm đa năng cho đầu cos cách điện và không cách điện, 220 mm
117.5402 Kìm đa năng VDE, 185 mm
117.5401 Kìm đa năng VDE, 210 mm
117.1111 Kìm điện ERGOTORQUE VDE, 170 mm
117.1112 Kìm điện ERGOTORQUE VDE, 185 mm
117.1113 Kìm điện ERGOTORQUE VDE, 210 mm
117.2318 Kìm điện thoại nhựa có cách điện bảo vệ, 195 mm
117.1280 Kìm kẹp mũi thẳng 1000V, 200mm
117.1714 Kìm kẹp mũi thẳng cách điện 1000V, 200 mm, đầu làm việc phủ cách điện
117.1622 Kìm kẹp tháo lắp cầu chì NH có cách điện bảo vệ, 380 mm
117.1639 Kìm kết hợp bằng nhựa có cách điện bảo vệ, 200 mm
117.1125 Kìm mỏ bằng ERGOTORQUE VDE, 170 mm
117.1289 Kìm mỏ dẹt 1000V, 160mm
117.1298 Kìm mỏ dẹt 1000V, 160mm
117.1715 Kìm mỏ dẹt cách điện 1000V, 160 mm, đầu làm việc phủ cách điện
117.1716 Kìm mỏ dẹt cách điện 1000V, mỏ dài, 160 mm
117.1299 Kìm mỏ dẹt dài 1000V, 160mm
117.1207 Kìm mỏ quạ 1000V (kìm nước), 260 mm
117.1273 Kìm mỏ quạ 1000V, 250mm
117.1274 Kìm mỏ quạ 1000V, 300mm
117.1291 Kìm mũi cong 1000V, thẳng, 200mm
117.1120 Kìm mũi cong ERGOTORQUE VDE, 165 mm
117.1121 Kìm mũi cong ERGOTORQUE VDE, 205 mm
117.1117 Kìm mũi dài thẳng ERGOTORQUE VDE, 165 mm
117.1118 Kìm mũi dài thẳng ERGOTORQUE VDE, 215 mm
117.5421 Kìm mũi dài VDE, thẳng, 210 mm
117.1642 Kìm mũi dẹt bằng nhựa có cách điện bảo vệ, 180 mm
117.1641 Kìm mũi dẹt bằng nhựa có cách điện bảo vệ, 190 mm
117.1640 Kìm mũi dẹt bằng nhựa có cách điện bảo vệ, 200 mm
117.1644 Kìm mũi dẹt bằng nhựa có cách điện bảo vệ, loại lớn, 160 mm
117.1643 Kìm mũi dẹt bằng nhựa có cách điện bảo vệ, loại nhỏ, 80 mm
117.2203 Kìm mũi nhọn 1000V có vòng móc an toàn cho dây an toàn
117.1717 Kìm mũi nhọn cách điện 1000V, 160 mm
117.1718 Kìm mũi nhọn cách điện 1000V, 200 mm, đầu làm việc phủ cách điện
117.1719 Kìm mũi nhọn cong cách điện 1000V, 200 mm, đầu làm việc phủ cách điện
117.1290 Kìm mũi thẳng dài 1000V, 160mm
117.1293 Kìm mũi thẳng dài 1000V, 160mm
117.1294 Kìm mũi thẳng dài 1000V, 160mm
117.1292 Kìm mũi thẳng dài 1000V, 200mm
117.1297 Kìm mũi tròn 1000V, 160mm
117.1204 Kìm Rabitz 1000V, 250 mm
115.1002 Kìm tuốt cách điện cáp đồng trục, 4,8–7,5 mm
115.1241 Kìm tuốt dây + cắt cáp, 2,5–12 mm
117.2202 Kìm tuốt dây 1000V có vòng móc an toàn cho dây an toàn
117.1713 Kìm tuốt dây cách điện 1000V, 11 mm
117.1272 Kìm tuốt dây điện 1000V, 10,5mm
117.1225 Kìm tuốt dây điện 1000V, 10mm
117.1271 Kìm tuốt dây điện 1000V, 9,5mm
117.1114 Kìm tuốt dây ERGOTORQUE VDE, 160 mm
115.1014 Kìm tuốt dây ERGOTORQUE, 165 mm
115.1028 Kìm tuốt dây tự động, màu xanh, 0.5–2 mm
115.1314 Kìm tuốt dây, 176 mm
115.1243 Kìm tuốt dây, 7,5 mm
117.1370 Kìm tuốt lớp cách điện, 26–52mm
117.1366 Kìm tuốt lớp cách điện, 45–75mm
117.1365 Kìm tuốt vỏ cáp cách điện bảo vệ, 25–52mm
117.6108 Khay hệ thống bảo vệ khu vực làm việc, 15 món
117.6104 Khay hệ thống dụng cụ bảo hộ cá nhân, 6 món
123.0079 Lăng kính cho biên dạng 90°
117.2492 Lục giác cách điện bảo vệ, 1/2”
117.2488 Lục giác cách điện bảo vệ, 1/4”
117.2484 Lục giác cách điện bảo vệ, 1/8”
117.1606 Lục giác cách điện bảo vệ, 10mm
117.1607 Lục giác cách điện bảo vệ, 12mm
117.2486 Lục giác cách điện bảo vệ, 3/16”
117.2491 Lục giác cách điện bảo vệ, 3/8”
117.1601 Lục giác cách điện bảo vệ, 3mm
117.1602 Lục giác cách điện bảo vệ, 4mm
117.2489 Lục giác cách điện bảo vệ, 5/16”
117.2485 Lục giác cách điện bảo vệ, 5/32”
117.1603 Lục giác cách điện bảo vệ, 5mm
117.1604 Lục giác cách điện bảo vệ, 6mm
117.2487 Lục giác cách điện bảo vệ, 7/32”
117.1605 Lục giác cách điện bảo vệ, 8mm
117.5140 Mỏ lết cách điện bảo vệ, 200 mm
117.1250 Mỏ lết cách điện bảo vệ, 24mm
117.4270 Mỏ lết cách điện bảo vệ, 27 mm
117.1253 Mỏ lết cách điện bảo vệ, 30mm
117.4271 Mỏ lết cách điện bảo vệ, 31 mm
117.4272 Mỏ lết cách điện bảo vệ, 34 mm
117.1254 Mỏ lết cách điện bảo vệ, 34mm
117.1610 Mũ bảo hộ, màu đỏ
117.1608 Mũ bảo hộ, màu trắng
117.1609 Mũ bảo hộ, màu vàng
117.4225 Nắp an toàn NH cách điện bảo vệ, 170 mm
117.4223 Nắp an toàn NH cách điện bảo vệ, 2 tiếp điểm lò xo
117.4226 Nắp an toàn NH cách điện bảo vệ, 260 mm
117.1698 Nắp che cách điện bảo vệ cho tối đa 4 thanh cầu chì
117.1699 Nắp che cách điện bảo vệ cho tối đa 4 thanh cầu chì
117.1611 Nắp che cách điện bảo vệ cho thanh cầu chì
117.1659 Nắp che cách điện bảo vệ cho thanh cầu chì
117.4205 Nắp che sứ cách điện đầu hồi, 115 mm
117.4204 Nắp che sứ cách điện đầu hồi, 240 mm
117.1799 Nắp che và bảo vệ có cách điện bảo vệ, 130 mm
117.1798 Nắp che và bảo vệ có cách điện bảo vệ, 300 mm
117.1797 Nắp che và bảo vệ có cách điện bảo vệ, 80 mm
117.4220 Nắp che và chụp bảo vệ cách điện, 100 mm
117.4201 Nắp che và chụp bảo vệ cách điện, 130 mm
117.4203 Nắp che và chụp bảo vệ cách điện, 220 mm
117.4202 Nắp che và chụp bảo vệ cách điện, 80 mm
117.2321 Nêm bảo vệ cáp, 122 mm
117.1680 Nêm nối dài bằng nhựa, 53 × 225 mm
117.4267 Nêm nở nhựa 160 mm
117.4268 Nêm nở nhựa 50 × 270 mm
117.1668 Nêm nở nhựa, 150 mm
117.1669 Nêm nở nhựa, 20 × 170 mm
117.1670 Nêm nở nhựa, 38 × 197 mm
117.1667 Nêm nhựa, 170 mm
150.0928 Nhiệt kế đo nhiệt độ
117.1623 Nhíp cách điện, đầu cong, 11.5 mm
117.1624 Nhíp cách điện, đầu cong, 15.5 mm
117.1626 Nhíp cách điện, đầu nhọn, 11 mm
117.1627 Nhíp cách điện, đầu thẳng, 13.5 mm
117.1628 Nhíp cách điện, đầu thẳng, 15 mm
117.1629 Nhíp cách điện, đầu thẳng, 15.5 mm
117.4241 Ống bảo vệ cách điện kèm nắp kẹp, 10 mm
117.4236 Ống bảo vệ cách điện kèm nắp kẹp, 15 mm
117.4242 Ống bảo vệ cách điện kèm nắp kẹp, 20 mm
117.4237 Ống bảo vệ cách điện kèm nắp kẹp, 25 mm
117.4243 Ống bảo vệ cách điện kèm nắp kẹp, 30 mm
117.4238 Ống bảo vệ cách điện kèm nắp kẹp, 40 mm
117.4239 Ống bảo vệ cách điện kèm nắp kẹp, 50 mm
117.4240 Ống bảo vệ cách điện kèm nắp kẹp, 60 mm
117.4244 Ống bảo vệ đồng hồ cách điện bảo vệ, #1
117.4245 Ống bảo vệ đồng hồ cách điện bảo vệ, #2
117.4246 Ống bảo vệ đồng hồ cách điện bảo vệ, #3
117.1768 Ống bọc cách điện bảo vệ dùng để che phủ, 30 mm
117.1769 Ống bọc cách điện bảo vệ dùng để che phủ, 40 mm
117.1789 Ống bọc cách điện bảo vệ không có nắp kẹp, 10 mm
117.1790 Ống bọc cách điện bảo vệ không có nắp kẹp, 15 mm
117.1784 Ống bọc cách điện bảo vệ không có nắp kẹp, 2 mm
117.1791 Ống bọc cách điện bảo vệ không có nắp kẹp, 20 mm
117.1792 Ống bọc cách điện bảo vệ không có nắp kẹp, 25 mm
117.1785 Ống bọc cách điện bảo vệ không có nắp kẹp, 3 mm
117.1793 Ống bọc cách điện bảo vệ không có nắp kẹp, 30 mm
117.1794 Ống bọc cách điện bảo vệ không có nắp kẹp, 35 mm
117.1786 Ống bọc cách điện bảo vệ không có nắp kẹp, 4 mm
117.1795 Ống bọc cách điện bảo vệ không có nắp kẹp, 40 mm
117.1787 Ống bọc cách điện bảo vệ không có nắp kẹp, 5 mm
117.1788 Ống bọc cách điện bảo vệ không có nắp kẹp, 7 mm
117.4250 Ống bọc cách điện để che phủ, 10 mm, L = 30 mm
117.4251 Ống bọc cách điện để che phủ, 10 mm, L = 40 mm
117.4252 Ống bọc cách điện để che phủ, 10 mm, L = 60 mm
117.4253 Ống bọc cách điện để che phủ, 12 mm, L = 90 mm
117.4254 Ống bọc cách điện để che phủ, 15 mm, L = 110 mm
117.4255 Ống bọc cách điện để che phủ, 20 mm, L = 110 mm
117.4256 Ống bọc cách điện để che phủ, 25 mm, L = 110 mm
117.4257 Ống bọc cách điện để che phủ, 30 mm, L = 110 mm
117.4258 Ống bọc cách điện để che phủ, 40 mm, L = 110 mm
117.4247 Ống bọc cách điện để che phủ, 6 mm, L = 40 mm
117.4248 Ống bọc cách điện để che phủ, 6 mm, L = 60 mm
117.4249 Ống bọc cách điện để che phủ, 8 mm, L = 40 mm
117.4235 Ống bọc cách điện kèm nắp kẹp, 10 mm, L = 100 mm
117.4234 Ống bọc cách điện kèm nắp kẹp, 10 mm, L = 40 mm
117.4259 Ống bọc dây dẫn cách điện, 2.5 m
117.4260 Ống bọc dây dẫn cách điện, 5.0 m
117.1545 Rào chắn xếp dạng kéo bằng nhựa, 240 – 2500 mm, 2 chiếc
117.4261 Tay cầm lắp ráp cách điện bảo vệ
117.4262 Tay cầm lắp ráp cách điện bảo vệ, loại có thể bắt vít
117.1401 Tay vặn bánh cóc 1/4″ đảo chiều cách điện bảo vệ, 32 răng
117.1200 Tay vặn cóc đảo chiều 1/2″ có cách điện bảo vệ, 32 răng
117.1201 Tay vặn cóc đảo chiều 1/2″ có cách điện bảo vệ, 32 răng
117.1780 Tấm chắn mặt bảo vệ, cấp 1
117.1796 Tấm chắn mặt bảo vệ, cấp 2
117.1655 Tấm phủ cao su cách điện chống giật 1000V, độ dày 1.0, 1000 mm
117.1656 Tấm phủ cao su cách điện chống giật 1000V, độ dày 1.0, 1200 mm
117.1651 Tấm phủ cao su cách điện chống giật 1000V, độ dày 1.0, 130 mm
117.1652 Tấm phủ cao su cách điện chống giật 1000V, độ dày 1.0, 250 mm
117.1653 Tấm phủ cao su cách điện chống giật 1000V, độ dày 1.0, 500 mm
117.1654 Tấm phủ cao su cách điện chống giật 1000V, độ dày 1.0, 600 mm
117.1657 Tấm phủ cao su cách điện chống giật 1000V, độ dày 1.0, cuộn 10 m, 1000 mm
117.1658 Tấm phủ cao su cách điện chống giật 1000V, độ dày 1.0, cuộn 10 m, 1200 mm
117.1750 Tấm phủ cao su cách điện chống giật 1000V, độ dày 1.6, 1000 mm
117.2308 Tấm phủ cao su cách điện chống giật 1000V, trong suốt, 1000 mm
117.2309 Tấm phủ cao su cách điện chống giật 1000V, trong suốt, 1200 mm
117.2303 Tấm phủ cao su cách điện chống giật 1000V, trong suốt, 130 mm
117.2304 Tấm phủ cao su cách điện chống giật 1000V, trong suốt, 200 mm
117.2305 Tấm phủ cao su cách điện chống giật 1000V, trong suốt, 250 mm
117.2306 Tấm phủ cao su cách điện chống giật 1000V, trong suốt, 500 mm
117.2307 Tấm phủ cao su cách điện chống giật 1000V, trong suốt, 600 mm
117.2311 Tấm phủ cao su cách điện chống giật 1000V, trong suốt, cuộn 5 mét
117.1751 Tấm phủ cao su cách điện chống giật 1000V,, độ dày 1.6, 1200 mm
117.1746 Tấm phủ cao su cách điện chống giật 1000V,, độ dày 1.6, 130 mm
117.1747 Tấm phủ cao su cách điện chống giật 1000V,, độ dày 1.6, 250 mm
117.1748 Tấm phủ cao su cách điện chống giật 1000V,, độ dày 1.6, 500 mm
117.1749 Tấm phủ cao su cách điện chống giật 1000V,, độ dày 1.6, 600 mm
117.1752 Tấm phủ cao su cách điện chống giật 1000V,, độ dày 1.6, cuộn 10 mét, 1000 mm
117.1753 Tấm phủ cao su cách điện chống giật 1000V,, độ dày 1.6, cuộn 10 mét, 1200 mm
117.6155 Tủ dụng cụ đồ nghề sửa ô tô điện Hybrid 164 món dụng cụ cách điện
117.6144 Tủ dụng cụ ECOline với 42 dụng cụ cách điện cho xe hybrid và xe điện
117.1456 Tua vít cách điện dẹt, 4mm
117.1457 Tua vít cách điện dẹt, 5.5mm
117.1458 Tua vít cách điện dẹt, 6.5mm
117.1459 Tua vít cách điện PH, PH1
117.1455 Tua vít cách điện rãnh thẳng, 2.8mm
117.0551 Tua vít cách điện Torx, T10
117.0552 Tua vít cách điện Torx, T15
117.0553 Tua vít cách điện Torx, T20
117.0554 Tua vít cách điện Torx, T25
117.0555 Tua vít cách điện Torx, T27
117.0556 Tua vít cách điện Torx, T30
117.0557 Tua vít cách điện Torx, T40
117.0558 Tua vít cách điện Torx, T45
117.2235 Tua vít cách điện Torx, T5
117.2236 Tua vít cách điện Torx, T6
117.2237 Tua vít cách điện Torx, T7
117.2238 Tua vít cách điện Torx, T8
117.2239 Tua vít cách điện Torx, T9
500.6139 Tua vít cơ khí chính xác cách điện đầu dẹt 1.8 mm
500.6141 Tua vít cơ khí chính xác cách điện đầu dẹt 2.5 mm
500.6144 Tua vít chính xác cách điện PH1
117.0518 Tua vít dẹt cách điện ERGOTORQUE VDE, 10 mm
117.0518-E Tua vít dẹt cách điện ERGOTORQUE VDE, 10 mm, có lỗ treo
117.0541 Tua vít dẹt cách điện ERGOTORQUE VDE, 2,0 mm
117.0502 Tua vít dẹt cách điện ERGOTORQUE VDE, 2.5 mm
117.0502-E Tua vít dẹt cách điện ERGOTORQUE VDE, 2.5 mm, có lỗ treo
117.0504 Tua vít dẹt cách điện ERGOTORQUE VDE, 3 mm
117.0504-E Tua vít dẹt cách điện ERGOTORQUE VDE, 3 mm,  có lỗ treo
117.0506 Tua vít dẹt cách điện ERGOTORQUE VDE, 3.5 mm
117.0506-E Tua vít dẹt cách điện ERGOTORQUE VDE, 3.5 mm,  có lỗ treo
117.0508 Tua vít dẹt cách điện ERGOTORQUE VDE, 4 mm
117.0508-E Tua vít dẹt cách điện ERGOTORQUE VDE, 4 mm,  có lỗ treo
117.0542 Tua vít dẹt cách điện ERGOTORQUE VDE, 4,5 mm, 230 mm
117.0543 Tua vít dẹt cách điện ERGOTORQUE VDE, 4,5 mm, 290 mm
117.0544 Tua vít dẹt cách điện ERGOTORQUE VDE, 4,5 mm, 315 mm
117.0545 Tua vít dẹt cách điện ERGOTORQUE VDE, 5,5 mm
117.0512 Tua vít dẹt cách điện ERGOTORQUE VDE, 5.5 mm
117.0512-E Tua vít dẹt cách điện ERGOTORQUE VDE, 5.5 mm,  có lỗ treo
117.0514 Tua vít dẹt cách điện ERGOTORQUE VDE, 6.5 mm
117.0514-E Tua vít dẹt cách điện ERGOTORQUE VDE, 6.5 mm, có lỗ treo
117.0516 Tua vít dẹt cách điện ERGOTORQUE VDE, 8 mm
117.0516-E Tua vít dẹt cách điện ERGOTORQUE VDE, 8 mm, có lỗ treo
117.1177 Tua vít đầu khẩu có cách điện bảo vệ, 3 mm
117.1178 Tua vít đầu khẩu có cách điện bảo vệ, 3.5 mm
117.1179 Tua vít đầu khẩu có cách điện bảo vệ, 4 mm
117.1181 Tua vít đầu khẩu có cách điện bảo vệ, 4.5 mm
117.1182 Tua vít đầu khẩu có cách điện bảo vệ, 5.5 mm
117.1240 Tua vít đầu tuýp cách điện bảo vệ, 10mm
117.1241 Tua vít đầu tuýp cách điện bảo vệ, 11mm
117.1242 Tua vít đầu tuýp cách điện bảo vệ, 12mm
117.1243 Tua vít đầu tuýp cách điện bảo vệ, 13mm
117.1244 Tua vít đầu tuýp cách điện bảo vệ, 14mm
117.1247 Tua vít đầu tuýp cách điện bảo vệ, 17mm
117.1235 Tua vít đầu tuýp cách điện bảo vệ, 5mm
117.1236 Tua vít đầu tuýp cách điện bảo vệ, 6mm
117.1237 Tua vít đầu tuýp cách điện bảo vệ, 7mm
117.1238 Tua vít đầu tuýp cách điện bảo vệ, 8mm
117.1239 Tua vít đầu tuýp cách điện bảo vệ, 9mm
117.0591 Tua vít đầu vuông ERGOTORQUE VDE #1, 160 mm
117.0592 Tua vít đầu vuông ERGOTORQUE VDE #1, 255 mm
117.0593 Tua vít đầu vuông ERGOTORQUE VDE #2, 180 mm
117.0594 Tua vít đầu vuông ERGOTORQUE VDE #2, 315 mm
117.0595 Tua vít đầu vuông ERGOTORQUE VDE #3, 265 mm
117.1533 Tua vít ERGOTORQUE VDE đầu POZIDRIVE, PZ1, 265mm
117.1534 Tua vít ERGOTORQUE VDE đầu POZIDRIVE, PZ2, 315mm
117.1535 Tua vít ERGOTORQUE VDE đầu POZIDRIVE, PZ4, 315mm
117.1521 Tua vít ERGOTORQUE VDE đầu PHILLIPS, PH1, 265mm
117.1523 Tua vít ERGOTORQUE VDE đầu PHILLIPS, PH2, 315mm
117.1526 Tua vít ERGOTORQUE VDE đầu PHILLIPS, PH4, 315mm
118.0553 Tua vít ERGOTORQUE VDE TORX® T20
118.0554 Tua vít ERGOTORQUE VDE TORX® T25
118.0556 Tua vít ERGOTORQUE VDE TORX® T30
117.1625 Tua vít gắn đầu vít 1/4″ có cách điện bảo vệ và hộp chứa đầu vít
117.1631 Tua vít lục giác có cách điện bảo vệ, 1.5 mm
117.1632 Tua vít lục giác có cách điện bảo vệ, 2 mm
117.1633 Tua vít lục giác có cách điện bảo vệ, 2.5 mm
117.1634 Tua vít lục giác có cách điện bảo vệ, 3 mm
117.1635 Tua vít lục giác có cách điện bảo vệ, 4 mm
117.1636 Tua vít lục giác có cách điện bảo vệ, 5 mm
117.1637 Tua vít lục giác có cách điện bảo vệ, 6 mm
117.1638 Tua vít lục giác có cách điện bảo vệ, 8 mm
117.0532 Tua vít POZIDRIVE cách điện ERGOTORQUE VDE, PZ0
117.0532-E Tua vít POZIDRIVE cách điện ERGOTORQUE VDE, PZ0 (treo thẻ)
117.0534 Tua vít POZIDRIVE cách điện ERGOTORQUE VDE, PZ1
117.0534-E Tua vít POZIDRIVE cách điện ERGOTORQUE VDE, PZ1 (treo thẻ)
117.0536 Tua vít POZIDRIVE cách điện ERGOTORQUE VDE, PZ2
117.0536-E Tua vít POZIDRIVE cách điện ERGOTORQUE VDE, PZ2 (treo thẻ)
117.0538 Tua vít POZIDRIVE cách điện ERGOTORQUE VDE, PZ3
117.0538-E Tua vít POZIDRIVE cách điện ERGOTORQUE VDE, PZ3 (treo thẻ)
117.0522 Tua vít PHILLIPS cách điện ERGOTORQUE VDE, PH0
117.0522-E Tua vít PHILLIPS cách điện ERGOTORQUE VDE, PH0 (treo thẻ)
117.0524 Tua vít PHILLIPS cách điện ERGOTORQUE VDE, PH1
117.0524-E Tua vít PHILLIPS cách điện ERGOTORQUE VDE, PH1 (treo thẻ)
117.0526 Tua vít PHILLIPS cách điện ERGOTORQUE VDE, PH2
117.0526-E Tua vít PHILLIPS cách điện ERGOTORQUE VDE, PH2 (treo thẻ)
117.0528 Tua vít PHILLIPS cách điện ERGOTORQUE VDE, PH3
117.0528-E Tua vít PHILLIPS cách điện ERGOTORQUE VDE, PH3 (treo thẻ)
117.5025 Tua vít VDE đầu dẹt 2.5 mm
117.5040 Tua vít VDE đầu dẹt 4 mm
117.5055 Tua vít VDE đầu dẹt 5.5 mm
117.5004 Tua vít VDE đầu Phillips PH0
117.5001 Tua vít VDE đầu Phillips PH1
117.5002 Tua vít VDE đầu Phillips PH2
117.1399 Túi bảo vệ cho thảm cách điện, 1000 mm
117.1665 Túi bảo vệ đựng găng tay thợ điện, 200 mm
117.1262 Túi đựng kìm cắt cáp cách điện bảo vệ
117.1612 Túi đựng mũ bảo hộ, 500 mm
117.1398 Thảm cách điện, 10.000 mm, độ dày 3,0 mm
117.1755 Thảm cách điện, 10.000 mm, độ dày 4,5 mm
117.3819 Thảm cách điện, 1000 mm, độ dày 3,0 mm
117.1754 Thảm cách điện, 1000 mm, độ dày 4,5 mm
117.5330 Thanh nối 1/2” cách điện, 125 mm
117.5335 Thanh nối 1/2” cách điện, 250 mm
117.3851 Thanh nối 3/8″ cách điện bảo vệ, 125 mm
117.3852 Thanh nối 3/8″ cách điện bảo vệ, 250 mm
117.3823 Thanh nối 3/8″ cách điện bảo vệ, có điều chỉnh bằng vít, 125 mm
117.3825 Thanh nối 3/8″ cách điện bảo vệ, có điều chỉnh bằng vít, 250 mm
117.5231 Thanh nối 3/8″ cách điện có điều chỉnh vít, 125 mm
117.5235 Thanh nối 3/8” cách điện, 250 mm
117.1251 Thanh nối dài 1/2″ cách điện bảo vệ, 125mm
117.1252 Thanh nối dài 1/2″ cách điện bảo vệ, 250mm
117.1229 Thanh nối dài 1/2″ cách điện bảo vệ, tự điều chỉnh, 125mm
117.1231 Thanh nối dài 1/2″ cách điện bảo vệ, tự điều chỉnh, 250mm
117.1202 Thanh nối dài 1/2″ có cách điện bảo vệ và vít chỉnh, 125 mm
117.1203 Thanh nối dài 1/2″ có cách điện bảo vệ và vít chỉnh, 250 mm
117.2302 Thanh nối dài 1/2″ có cách điện bảo vệ, 75 mm
117.1453 Thanh nối dài 1/4″ cách điện bảo vệ, 100mm
117.1454 Thanh nối dài 1/4″ cách điện bảo vệ, 150mm
117.1451 Thanh nối dài 1/4″ cách điện bảo vệ, 50mm
117.1452 Thanh nối dài 1/4″ cách điện bảo vệ, 75mm
117.2301 Thanh nối dài 3/8″ có cách điện bảo vệ, 75 mm
117.1724 Thiết bị kiểm tra găng tay cách điện cho thợ điện bằng khí nén, 140 mm
117.1613 Ủng cao su an toàn có cách điện bảo vệ, cỡ 39
117.1614 Ủng cao su an toàn có cách điện bảo vệ, cỡ 40
117.1615 Ủng cao su an toàn có cách điện bảo vệ, cỡ 41
117.1616 Ủng cao su an toàn có cách điện bảo vệ, cỡ 42
117.1617 Ủng cao su an toàn có cách điện bảo vệ, cỡ 43
117.1618 Ủng cao su an toàn có cách điện bảo vệ, cỡ 44
117.1619 Ủng cao su an toàn có cách điện bảo vệ, cỡ 45
117.1620 Ủng cao su an toàn có cách điện bảo vệ, cỡ 46
117.1621 Ủng cao su an toàn có cách điện bảo vệ, cỡ 47
117.1690 Vải che nối dài có cách điện bảo vệ, 470 mm
Rate this post

Bài viết tin tức liên quan

Danh mục dụng cụ sửa chữa 100% Germany cho ô tô điện – Hybrid

Sự phát triển nhanh của xe điện (EV) và xe hybrid (HEV/PHEV) đã tạo ra...

Sửa chữa máy đóng đai nhựa cầm tay bị hỏng – Các lỗi hay gặp ?

Máy đóng đai nhựa cầm tay loại dùng pin, dùng khí nén sau khoảng thời...

Top 5 kìm tuốt dây điện tự động Knipex Germany 2025

Top 5 kìm tuốt dây điện tự động Knipex Germany bao gồm các mã hàng:...

Top 7 súng bắn ốc lốp xe tải đầu 1 inch đáng dùng nhất 2025

Trong bảo dưỡng xe tải hạng nặng, việc sở hữu một súng bắn ốc lốp...

So sánh Kìm bấm cos Knipex model 97 53 14 vs 97 53 04

Knipex 97 53 14 và Knipex 97 53 04 đều là dòng kìm bấm cos...

Top 3 Series Kìm mỏ quạ Knipex Germany: Model 86 | 87 | 88

Knipex là thương hiệu Kìm hàng đầu thế giới dùng cho công nghiệp chuyên dụng,...

Ứng dụng của kìm Knipex trong ngành điện và DIY

Knipex là một thương hiệu danh tiếng về sản xuất kìm chuyên dụng với chất...

Súng Hơi Bắn Ốc 2 Búa 1/2 Inch – Top 5 Dùng Nhất 2025

Trong bài viết này, Unicom JSC sẽ giới thiệu Top 5 súng hơi bắn ốc...

Để lại một bình luận

.
.
.
.