.

Vị trí cảm biến nhiệt độ nước làm mát: Cấu tạo - Nguyên lý

27/06/2023 15:54 +07 - Lượt xem: 21739

Vị trí cảm biến nhiệt độ nước làm mát được đặt ở vị trí; gần bộ làm mát trong hệ thống làm mát động cơ của một phương tiện. Cảm biến nhiệt độ nước...

Vị trí cảm biến nhiệt độ nước làm mát được đặt ở vị trí; gần bộ làm mát trong hệ thống làm mát động cơ của một phương tiện. Cảm biến nhiệt độ nước làm mát là hệ thống quan trọng. Cùng Unitools tham khảo cấu tạo và nguyên lý hoạt động.

Vị trí cảm biến nhiệt độ nước làm mát

Vị trí cảm biến nhiệt độ nước làm mát

Khái niệm

Cảm biến nhiệt độ nước làm mát được đặt trong hệ thống làm mát nước của một thiết bị hoặc hệ thống. Cảm biến nhiệt độ nước làm mát thường được sử dụng để đo; theo dõi nhiệt độ của nước trong quá trình làm mát động cơ hoặc thiết bị khác.

Một số vị trí cảm biến nhiệt độ nước làm mát phổ biến bao gồm:

Trên đường ống nước vào/ra của bộ làm mát: Cảm biến nhiệt độ có thể được đặt trên đường ống nước vào hoặc ra khỏi bộ làm mát. Điều này cho phép đo nhiệt độ nước trước hoặc sau quá trình làm mát. 

Trên bề mặt bộ làm mát: Cảm biến nhiệt độ có thể được gắn trực tiếp trên bề mặt của bộ làm mát. Điều này cho phép đo nhiệt độ trên bề mặt của bộ làm mát; và cung cấp thông tin về hiệu suất làm mát. 

Trong mạch nước làm mát: Một số hệ thống có cảm biến nhiệt độ nước; được đặt trong mạch nước làm mát. Nghĩa là trong ống nước chạy qua hệ thống làm mát. Điều này cho phép đo nhiệt độ tại các điểm khác nhau trong hệ thống; và theo dõi sự biến đổi nhiệt độ.

Cảm biến nhiệt độ nước làm mát trên ô tô.

Trên ô tô cảm biến nhiệt độ nước làm mát; thường được đặt tại một số vị trí chiến lược trong hệ thống làm mát. Cụ thể, có hai vị trí chính mà cảm biến nhiệt độ nước thường được đặt trên ô tô: 

Trên đường ống nước vào động cơ: Một vị trí phổ biến để đặt cảm biến nhiệt độ nước làm mát trên ô tô là trên đường ống nước vào động cơ. Cảm biến được gắn trên đường ống này; để đo nhiệt độ nước trước khi nó nhập vào động cơ để làm mát. 

Gần bộ làm mát: Một vị trí khác thường được sử dụng là gần bộ làm mát. Chẳng hạn như trên bề mặt bộ làm mát; hoặc trên ống nước ra khỏi bộ làm mát. Điều này cho phép đo nhiệt độ nước sau khi nó đã đi qua động cơ; và trước khi nó quay trở lại làm mát. 

Việc đặt cảm biến nhiệt độ nước làm mát; tại các vị trí này cho phép hệ thống điều khiển động cơ của ô tô theo dõi nhiệt độ nước; và điều chỉnh quá trình làm mát. Điều này giúp đảm bảo rằng; động cơ hoạt động trong khoảng nhiệt độ an toàn và hiệu quả.

Cảm biến nhiệt độ nước làm mát trên xe máy.

Vị trí cảm biến nhiệt độ nước làm mát xe máy

Trên xe máy, cảm biến nhiệt độ nước làm mát; thường được đặt tại các vị trí quan trọng trong hệ thống làm mát. Dưới đây là một số vị trí phổ biến: 

Gần đầu xi-lanh: Một vị trí thường được sử dụng là gần đầu xi-lanh; hoặc vị trí gần khu vực này trên động cơ. Điều này cho phép cảm biến đo nhiệt độ nước; trước khi nước nhập vào xi-lanh để làm mát. 

Gần bình chứa nước làm mát: Một vị trí khác thường được sử dụng là gần bình chứa nước làm mát; hơi nước được cung cấp; và thu nhiệt độ sau quá trình làm mát. Điều này cho phép đo nhiệt độ nước; trước khi nó quay trở lại bình chứa. 

Gần ống nước vào/ra bộ làm mát: Một vị trí khác thường được sử dụng là gần ống nước vào hoặc ra khỏi bộ làm mát. Cảm biến nhiệt độ nước được đặt trên đường ống này; để đo nhiệt độ nước trong quá trình làm mát. 

Vị trí cụ thể của cảm biến nhiệt độ nước; làm mát trên xe máy có thể khác nhau. Tùy thuộc vào thiết kế của từng loại xe máy và động cơ cụ thể. Tuy nhiên, mục đích chính là đo nhiệt độ nước làm mát; để kiểm soát quá trình làm mát và bảo vệ động cơ khỏi quá nhiệt.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động cảm biến nhiệt độ nước làm mát.

Cấu tạo

Cảm biến nhiệt độ nước làm mát bao gồm các thành phần chính sau đây: 

Vỏ: Là phần bên ngoài của cảm biến, thường được làm từ vật liệu chịu nhiệt và cách nhiệt để bảo vệ các thành phần bên trong. 

Thân cảm biến: Là phần chứa các bộ phận cảm biến và điện tử. Thân cảm biến thường là một ống hình trụ hoặc hình trụ cụ thể. 

Bộ cảm biến: Bao gồm một đầu cảm biến hoặc ngọn cảm biến, thường làm từ vật liệu dẫn nhiệt tốt như thép không gỉ hoặc nhôm. Đầu cảm biến tiếp xúc trực tiếp với nước làm mát để đo nhiệt độ. 

Đầu nối: Là phần kết nối cảm biến với hệ thống điện và điện tử của phương tiện, thường là một đầu cắm hoặc đầu nối với các chân hoặc dây điện. 

Nguyên lý hoạt động

Cảm biến nhiệt độ nước làm mát hoạt động dựa trên; nguyên lý biến đổi điện trở của một vật liệu dẫn điện khi nhiệt độ thay đổi. Thông thường, cảm biến sử dụng một loại vật liệu dẫn nhiệt như NTC (Negative Temperature Coefficient) hoặc PTC (Positive Temperature Coefficient). 

Với cảm biến NTC; điện trở của nó giảm khi nhiệt độ tăng lên. Khi nước làm mát chảy qua đầu cảm biến; nhiệt độ của nước làm mát sẽ làm thay đổi điện trở của cảm biến NTC. Thay đổi điện trở này được chuyển thành tín hiệu điện tương ứng; được gửi đến hệ thống điện tử của phương tiện để đọc và xử lý. Cảm biến PTC hoạt động ngược lại; tức là điện trở của nó tăng lên khi nhiệt độ tăng.

 




Bài xem nhiều