Búa kỹ thuật Bronze 2000g KS Tools model 963.2018. Được ví như công cụ không thể thiếu của các kỹ thuật, chuyên viên kỹ thuật. Ứng dụng nhiều trong những lĩnh vực khác nhau như: Sản xuất, công trình xây dựng, nhà xưởng, ô tô,…
Búa kỹ thuật Bronze 2000g 963.2018 thương hiệu Germany.
- Model: 963.2018
- Trọng lượng đầu búa: 2000 (g)
- Trọng lượng tổng: 2300 (g)
- Chiều dài: 400 mm
- Đạt tiêu chuẩn: DIN 1041
Những ưu điểm nổi bật búa kỹ thuật KS Tools model 963.2018
- Ứng dụng nhiều trong những lĩnh vực khác nhau như: Sản xuất, công trình xây dựng, nhà xưởng, ô tô. Đặc biệt không phát sinh tia lửa điện, đảm bảo an toàn.
- Kiểu đầu 1 đầu vuông, 1 nhọn hình vát tam giác. Chịu lực momen lơn, nhẹ.
- Vật liệu cấu tạo bằng hợp kim đồng Aluminium – Bronze , rèn theo công nghệ luyện kim độc quyền KS Tools – Germany , tạo độ bền cao. Đặc biệt chống cháy nổ, chống ăn mòn mài mòn.
- Đạt tiêu chuẩn DIN 1041 đáp ứng mọi quy trình kỹ thuật nhà máy.
- Liên kết giữa đầu búa và tay cầm chắc chắn. Không chỉ có khóa lõi an toàn mà còn được gia cố them bằng keo cao cấp.
- Cán cầm tròn, thuôn dài. Được làm từ gỗ sấy ép, chống ẩm ướt, trơn trượt.
- Đầu búa có đai an toàn, chốt khóa đầu búa. Đảm bảo an toàn chống văng đầu búa trong quá trình thao tác kỹ thuật.
Bảng thông số búa kỹ thuật Bronze KS Tools
Model | Trọng lượng đầu búa (g) | Trọng lượng tổng (g) | Chiều dài (mm) | Giá tham khảo (VNĐ) |
963.2005 | 100 | 170 | 260 | |
963.2006 | 150 | 220 | 260 | |
963.2007 | 200 | 270 | 280 | |
963.2008 | 300 | 370 | 280 | |
963.2010 | 500 | 500 | 310 | |
963.2012 | 700 | 820 | 340 | |
963.2015 | 1000 | 1150 | 360 | |
963.2016 | 1250 | 1400 | 380 | |
963.2009 | 400 | 470 | 310 | |
963.2014 | 900 | 1050 | 360 | |
963.2017 | 1500 | 1700 | 400 | |
963.2018 | 2000 | 2300 | 400 | |
963.2011 | 600 | 720 | 310 | |
963.2013 | 800 | 930 | 340 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.