Cờ lê vòng miệng Bronze 80 mm Germany ứng dụng siết mở bulong, đai ốc. Đặc biệt, vật liệu được làm bằng hợp kim đồng Aluminium, không phát sinh tia lửa điện. Hàng có sẵn tại Unitools. LH: 0961172212
Cờ lê vòng miệng Bronze độ mở ngàm 80 mm model 963.7302
- Model: 963.7302
- Độ mở ngàm: 80 mm
- Chiều dài: 680 mm
- Trọng lượng: 4000 (g)
- Đạt tiêu chuẩn: DIN 3113/ ISO 3318 / ISO 7738
Những ưu điểm nổi bật cờ lê Bronze
- Ứng dụng để siết mở bulong, đai ốc. Không phát sinh tia lửa điện, an toàn khi thao tác.
- 100% đạt tiêu chuẩn DIN 3113/ ISO 3318 / ISO 7738 đáp ứng mọi quy trình kỹ thuật nhà máy.
- Vật liệu cấu tạo bằng hợp kim đồng Aluminium – Bronze , rèn theo công nghệ luyện kim độc quyền KS Tools – Germany , tạo độ bền cao.
- Thân thuôn dài, thiết diện chữ l, tên hãng KS Tools và thông số được in nổi trên thân.
Bảng thông số cờ lê tròng miệng Bronze KS Tools
Model | Độ mở ngàm (mm) | Chiều dài (mm) | Trọng lượng (g) | Giá tham khảo (VNĐ) |
963.7265 | 6 | 130 | 50 | |
963.7266 | 7 | 130 | 30 | |
963.7267 | 8 | 135 | 30 | |
963.7268 | 9 | 150 | 50 | |
963.7269 | 10 | 150 | 50 | |
963.7270 | 11 | 150 | 90 | |
963.7271 | 12 | 190 | 170 | |
963.7272 | 13 | 190 | 100 | |
963.7273 | 14 | 190 | 160 | |
963.7274 | 15 | 210 | 230 | |
963.7275 | 16 | 210 | 230 | |
963.7276 | 17 | 210 | 220 | |
963.7277 | 18 | 230 | 330 | |
963.7278 | 19 | 230 | 330 | |
963.7279 | 20 | 230 | 260 | |
963.7280 | 21 | 250 | 360 | |
963.7281 | 22 | 250 | 240 | |
963.7282 | 23 | 250 | 350 | |
963.7283 | 24 | 270 | 500 | |
963.7284 | 25 | 270 | 450 | |
963.7285 | 26 | 270 | 470 | |
963.7286 | 27 | 280 | 430 | |
963.7287 | 28 | 280 | 680 | |
963.7288 | 29 | 280 | 630 | |
963.7289 | 30 | 300 | 730 | |
963.7290 | 32 | 300 | 650 | |
963.7291 | 34 | 320 | 950 | |
963.7292 | 36 | 330 | 930 | |
963.7293 | 38 | 400 | 2150 | |
963.7294 | 41 | 410 | 2000 | |
963.7295 | 46 | 410 | 1900 | |
963.7296 | 50 | 540 | 3400 | |
963.7297 | 55 | 520 | 3500 | |
963.7298 | 60 | 515 | 3300 | |
963.7299 | 65 | 500 | 3200 | |
963.7300 | 70 | 510 | 3800 | |
963.7301 | 75 | 680 | 3900 | |
963.7302 | 80 | 680 | 4000 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.