.
 

Mũi khoan sắt KS Tools - Germany

Mã sản phẩm
330.10XX
Tình trạng
Sẵn hàng
Hãng sản xuất
Mũi khoan sắt KS Tools - Germany. Ứng dụng khoan kim loại, gỗ và nhựa. Sản phẩm chính hãng 100% KS Tools - Germany. Liên hệ: 0961 172 212Mũi khoan...

Giảm
giá
-0%
Giá cũ:
GIÁ BÁN:
Liên hệ

Note:
Model


Hotline tư vấn sản phẩm




  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Mũi khoan sắt KS Tools – Germany. Ứng dụng khoan kim loại, gỗ và nhựa. Sản phẩm chính hãng 100% KS Tools – Germany. Liên hệ: 0961 172 212

Mũi khoan sắt KS Tools – Germany

  • Vật liệu được làm bằng thép hợp kìm tôi rèn theo công nghệ luyện kim độc quyền KS Tools. Mang lại độ bền lớn.
  • 100% đạt tiêu chuẩn DIN 338 Typ N đáp ứng mọi nhu cầu kỹ thuật.

Bảng thông số mũi khoan sắt KS Tools

Model Đường kính (mm) Trọng lượng (g) Chiều dài tổng L1 (mm) Chiều dài L2 (mm)
330.1003 0.3 1 19.0 3.0
330.1004 0.4 1 20.0 5.0
330.1005 0.5 1 22.0 6.0
330.1006 0.6 1 24.0 7.0
330.1007 0.7 1 28.0 9.0
330.1008 0.8 1 30.0 10.0
330.1009 0.9 1 32.0 11.0
330.1010 1.0 5 34.0 12.0
330.1011 1.1 5 36.0 14.0
330.1012 1.2 5 38.0 16.0
330.1013 1.3 5 38.0 16.0
330.1014 1.4 5 40.0 18.0
330.1015 1.5 5 40.0 18.0
330.1016 1.6 10 43.0 20.0
330.1017 1.7 10 43.0 20.0
330.1018 1.8 10 46.0 22.0
330.1019 1.9 10 46.0 22.0
330.1020 2.0 10 49.0 24.0
330.1021 2.1 20 49.0 24.0
330.1022 2.2 20 53.0 27.0
330.1023 2.3 20 53.0 27.0
330.1024 2.4 20 57.0 30.0
330.1025 2.5 20 57.0 30.0
330.1026 2.6 40 57.0 30.0
330.1027 2.7 40 61.0 33.0
330.1028 2.8 40 61.0 33.0
330.1029 2.9 40 61.0 33.0
330.1030 3.0 40 65.0 33.0
330.1031 3.1 40 65.0 36.0
330.1032 3.2 40 65.0 36.0
330.1033 3.3 40 70.0 36.0
330.1034 3.4 40 70.0 39.0
330.1035 3.5 40 70.0 39.0
330.1036 3.6 50 70.0 39.0
330.1037 3.7 50 70.0 39.0
330.1038 3.8 50 75.0 43.0
330.1039 3.9 50 75.0 43.0
330.1040 4.0 50 75.0 43.0
330.1041 4.1 80 75.0 43.0
330.1042 4.2 80 75.0 43.0
330.1043 4.3 80 80.0 47.0
330.1044 4.4 80 80.0 47.0
330.1045 4.5 80 80.0 47.0
330.1046 4.6 100 80.0 47.0
330.1047 4.7 100 80.0 47.0
330.1048 4.8 100 86.0 52.0
330.1049 4.9 100 86.0 52.0
330.1050 5.0 100 86.0 52.0
330.1051 5.1 130 86.0 52.0
330.1052 5.2 130 86.0 52.0
330.1053 5.3 130 86.0 52.0
330.1054 5.4 130 93.0 57.0
330.1055 5.5 130 93.0 57.0
330.1056 5.6 150 93.0 57.0
330.1057 5.7 150 93.0 57.0
330.1058 5.8 150 93.0 57.0
330.1059 5.9 150 93.0 57.0
330.1060 6.0 150 93.0 57.0
330.1061 6.1 180 101.0 63.0
330.1062 6.2 180 101.0 63.0
330.1063 6.3 180 101.0 63.0
330.1064 6.4 180 101.0 63.0
330.1065 6.5 180 101.0 63.0
330.1066 6.6 250 101.0 63.0
330.1067 6.7 250 101.0 63.0
330.1068 6.8 250 109.0 69.0
330.1069 6.9 250 109.0 69.0
330.1070 7.0 250 109.0 69.0
330.1071 7.1 260 109.0 69.0
330.1072 7.2 260 109.0 69.0
330.1073 7.3 260 109.0 69.0
330.1074 7.4 260 109.0 69.0
330.1075 7.5 260 109.0 69.0
330.1076 7.6 330 117.0 75.0
330.1077 7.7 330 117.0 75.0
330.1078 7.8 330 117.0 75.0
330.1079 7.9 330 117.0 75.0
330.1080 8.0 330 117.0 75.0
330.1081 8.1 350 117.0 75.0
330.1082 8.2 350 117.0 75.0
330.1083 8.3 350 117.0 75.0
330.1084 8.4 350 117.0 75.0
330.1085 8.5 350 117.0 75.0
330.1086 8.6 430 125.0 81.0
330.1087 8.7 430 125.0 81.0
330.1088 8.8 430 125.0 81.0
330.1089 8.9 430 125.0 81.0
330.1090 9.0 430 125.0 81.0
330.1091 9.1 480 125.0 81.0
330.1092 9.2 480 125.0 81.0
330.1093 9.3 480 125.0 81.0
330.1094 9.4 480 125.0 81.0
330.1095 9.5 480 125.0 81.0
330.1096 9.6 275 133.0 87.0
330.1097 9.7 275 133.0 87.0
330.1098 9.8 275 133.0 87.0
330.1099 9.9 275 133.0 87.0
330.1100 10.0 275 133.0 87.0
330.1101 10.1 300 133.0 87.0
330.1102 10.2 300 133.0 87.0
330.1103 10.3 300 133.0 87.0
330.1104 10.4 300 133.0 87.0
330.1105 10.5 300 133.0 87.0
330.1106 10.6 350 142.0 94.0
330.1107 10.7 350 142.0 94.0
330.1108 10.8 350 142.0 94.0
330.1109 10.9 350 142.0 94.0
330.1110 11.0 350 142.0 94.0
330.1111 11.1 385 142.0 94.0
330.1112 11.2 385 142.0 94.0
330.1113 11.3 385 142.0 94.0
330.1114 11.4 385 142.0 94.0
330.1115 11.5 385 142.0 94.0
330.1116 11.6 440 142.0 94.0
330.1117 11.7 440 142.0 94.0
330.1118 11.8 440 142.0 94.0
330.1119 11.9 440 151.0 101.0
330.1120 12.0 440 151.0 101.0
330.1121 12.1 490 151.0 101.0
330.1122 12.2 490 151.0 101.0
330.1123 12.3 490 151.0 101.0
330.1124 12.4 490 151.0 101.0
330.1125 12.5 490 151.0 101.0
330.1126 12.6 515 151.0 101.0
330.1127 12.7 515 151.0 101.0
330.1128 12.8 515 151.0 101.0
330.1129 12.9 515 151.0 101.0
330.1130 13.0 515 151.0 101.0
330.1135 13.5 110 160.0 108.0
330.1140 14.0 115 160.0 108.0
330.1145 14.5 120 169.0 114.0
330.1150 15.0 125 169.0 114.0
330.1155 15.5 130 178.0 120.0
330.1160 16.0 135 178.0 120.0
330.1165 16.5 140 184.0 125.0
330.1170 17.0 145 184.0 125.0
330.1175 17.5 150 191.0 130.0
330.1180 18.0 155 191.0 130.0
330.1185 18.5 160 198.0 135.0
330.1190 19.0 165 198.0 135.0
330.1195 19.5 170 205.0 140.0
330.1200 20.0 175 205.0 140.0
 






Bình luận


Thiết bị - Dụng cụ cùng loại

  •  
    -0%
    Hot
    New
    Sale
     
     

    Thước nivo điện tử 416 mm KS Tools 204.5490

    Mã sp: 204.5490
     
     
  •  
    -15%
    Hot
    New
    Sale
     
     

    Cờ lê lực 300-1500 Nm đầu 1 inch KS Tools 516.5160

    Mã sp: 516.5160
     
     
  •  
    -12%
    Hot
    New
    Sale
     
     

    Bộ dụng cụ sửa chữa đa năng KS Tools 127 pcs

    Mã sp: 911.0727
     
     
  •  
    -0%
    Hot
    New
    Sale
     
     

    Bộ khẩu tay vặn 1/4+ 3/8+ 1/2 inch KS Tools 711.0195

    Mã sp: 711.0195
     
     

 
[caption id="attachment_935759" align="alignnone" width="120"]Mũi khoan sắt KS Tools - Germany Mũi khoan sắt KS Tools - Germany[/caption] [caption id="attachment_935760" align="alignnone" width="120"]Mũi khoan sắt KS Tools - Germany-1 Mũi khoan sắt KS Tools - Germany-1[/caption]
Hỗ trợ đặt hàng

Còn 0 phiếu
50
|
Đã có 0 người đặt mua

  • Đổi hàng
    trong 7 ngày
  • Giao hàng Miễn phí
    Toàn Quốc
  • Thanh toán
    khi nhận hàng
  • Bảo hành VIP
    12 tháng

Mua ngay
Note:
Model
Số lượng
Thành tiền
Liên hệ
Họ và tên
Điện thoại *
Email
Địa chỉ
Ghi chú
Mã giảm giá
Phí vận chuyển