Máy siết cắt đầu bu lông (máy sén cắt bulong – Shear Wrench) M16-M22 750Nm hãng TONE Japan model GM-222EZ sử dụng động cơ điện với lực max 750 Nm. TONE GM-222EZ thuộc dòng G-Series Shear Wrench, chuyên dùng để siết và cắt đầu bu lông cường độ cao trong các kết cấu thép.
Đặc tính kỹ thuật GM-222EZ TONE
Máy được thiết kế với cơ cấu siết chuyên dụng giúp tạo lực căng chính xác cho bu lông S10T trước khi tự động cắt phần đầu kiểm soát lực căng. Dùng cho các bulong từ M16-M20-M22 và một số dòng bu lông theo chuẩn ASTM (chi tiết bảng thông số)

Động cơ điện một pha công suất 1200W cung cấp mô-men xoắn lên đến 735 N.m, đáp ứng yêu cầu lắp dựng kết cấu thép công nghiệp, nhà thép tiền chế, cầu thép và các công trình sử dụng liên kết bu lông ma sát cường độ cao.
Trọng lượng 4,8 kg giúp thao tác thuận lợi tại hiện trường, kể cả các vị trí lắp đặt trên cao.
Mức rung thấp dưới 2,5 m/s² góp phần giảm mệt mỏi cho người vận hành trong quá trình làm việc liên tục.
Thiết kế cách điện kép Class II nâng cao độ an toàn khi sử dụng trong môi trường thi công công nghiệp.
Tốc độ quay không tải 14 vòng/phút giúp kiểm soát lực siết ổn định, phù hợp với yêu cầu lắp ráp kết cấu thép đòi hỏi độ chính xác cao
Ứng dụng cho các ngành xây lắp kết cấu thép:
- Thi công nhà thép tiền chế
- Lắp dựng kết cấu thép công nghiệp: Sân vận động,
- Thi công cầu thép và hạ tầng giao thông: Sân bay, Ga Tàu metro
- Các công trình sử dụng bu lông cường độ cao S10T, A325 và A490.
Thông số kỹ thuật Máy TONE GM-222EZ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | GM-222EZ |
| Hãng | TONE Japan |
| Tần số nguồn điện | 50 – 60 Hz |
| Điện áp định mức (1 pha) | 230 V |
| Dòng điện tối đa | 5,5 A |
| Công suất đầu vào | 1200 W |
| Chu kỳ làm việc gián đoạn | 2 giây hoạt động / 3 giây nghỉ |
| Mô-men xoắn lớn nhất | 735 N.m (542 lbf.ft) |
| Tốc độ không tải | 14 vòng/phút |
| Mức áp suất âm thanh | 87 dB(A) |
| Mức công suất âm thanh | 98 dB(A) |
| Mức rung động | ≤ 2,5 m/s² |
| Khối lượng thân máy | 4,8 kg |
| Cấp cách điện bảo vệ | Class II |
| Khả năng làm việc với bu lông | |
| Bu lông cường độ cao S10T | M16, M20, M22 |
| Bu lông ASTM A325 | 5/8″, 3/4″, 7/8″ |
| Bu lông ASTM A490 | 5/8″, 3/4″ |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.