Đục tròn FERVI C012- (Drift Pin) là dòng dụng cụ cầm tay chuyên dụng từ Italy, được thiết kế để tháo lắp các loại chốt định vị, đinh tán hoặc đẩy các chi tiết hình trụ ra khỏi lỗ khoan. Sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim gia cường với độ bền cao, giúp truyền dẫn lực đóng từ búa một cách tập trung và chính xác. Với dải đường kính từ 2 mm đến 8 mm, C012- là công cụ không thể thiếu trong các xưởng sửa chữa ô tô, lắp ráp máy móc và bảo trì công nghiệp.
Đặc tính kỹ thuật – FERVI C012-
Dòng đục tròn C012- của FERVI nổi bật nhờ sự kết hợp giữa độ cứng vật liệu và thiết kế tối ưu cho công việc cơ khí:
Vật liệu thép hợp kim tôi cứng: Toàn bộ thân đục được nhiệt luyện kỹ lưỡng để đạt độ cứng bề mặt lý tưởng, giúp mũi đục không bị biến dạng, cong vênh hoặc mẻ khi chịu lực va đập mạnh từ búa.
Thiết kế đầu đục phẳng chuẩn xác: Phần đầu tiếp xúc được mài phẳng và vát cạnh nhẹ, đảm bảo tiếp xúc hoàn toàn với bề mặt chốt, giúp đẩy chốt ra ngoài mà không làm hư hại hoặc biến dạng chi tiết máy.
Thân bát giác chống lăn: Thiết kế thân hình bát giác không chỉ mang lại cảm giác cầm nắm chắc chắn, chống trượt tay mà còn ngăn chặn dụng cụ bị lăn khỏi vị trí làm việc khi đặt trên bề mặt phẳng.
Khả năng truyền lực tối ưu: Kết cấu thép đồng nhất giúp phản lực từ búa được truyền dẫn trực tiếp xuống đầu mũi, tối đa hóa hiệu suất đóng và giảm rung chấn truyền về tay người sử dụng.
Bề mặt phủ sơn tĩnh điện: Lớp sơn đặc trưng của FERVI giúp bảo vệ dụng cụ khỏi sự ăn mòn, rỉ sét trong môi trường xưởng có độ ẩm cao hoặc dính dầu mỡ.
Đa dạng kích thước: Gồm 6 model khác nhau, cho phép kỹ thuật viên lựa chọn chính xác đường kính đục phù hợp với từng loại chốt tiêu chuẩn, tránh làm rộng lỗ hoặc kẹt dụng cụ.
![]() |
![]() |
Thông số kỹ thuật – FERVI C012-
Hãng sản xuất: FERVI S.r.l (Italy)
Xuất xứ: Made in China
Vật liệu: Thép hợp kim (Alloy Steel) tôi cứng.
Kiểu đục: Đục tròn / Chốt đẩy (Drift Pin).
Tiết diện thân: Bát giác.
Cán: Phủ sơn tĩnh điện bảo vệ.
Ứng dụng: Tháo chốt định vị, đinh tán, căn chỉnh lỗ lắp ráp trong cơ khí và sửa chữa máy móc.
Bảng mã sản phẩm và kích thước chi tiết:
| Model (SKU) | Đường kính đầu (Ø) | Khối lượng | Chiều dài tổng |
|---|---|---|---|
| C012/02 | 2 mm | 0.7 kg | 150 mm |
| C012/03 | 3 mm | 0.7 kg | 150 mm |
| C012/04 | 4 mm | 0.7 kg | 150 mm |
| C012/05 | 5 mm | 0.7 kg | 150 mm |
| C012/06 | 6 mm | 0.7 kg | 150 mm |
| C012/08 | 8 mm | 0.11 kg | 150 mm |
Lưu ý: Nên chọn đường kính đục nhỏ hơn đường kính chốt khoảng 0.5 – 1mm để đảm bảo thao tác tháo lắp dễ dàng nhất.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.