Bộ mũi khoan thép gió phủ Titan FERVI P010- (Italy) là dòng dụng cụ cắt gọt chuyên nghiệp, nổi bật với lớp phủ Titanium Nitride (TiN) màu vàng đặc trưng giúp tăng độ cứng bề mặt và giảm ma sát tối đa. Với thiết kế góc đỉnh 135° và dải kích thước cực kỳ chi tiết (bước tiến chỉ 0.1 mm), sản phẩm là lựa chọn hoàn hảo để khoan các loại thép hợp kim, nhôm, gang và kim loại màu. Đây là giải pháp lý tưởng cho các công việc đòi hỏi độ xác cực cao trong cơ khí chế tạo và lắp ráp.
Đặc tính kỹ thuật – FERVI P010-
Dòng P010- sở hữu những ưu điểm vượt trội về độ bền và độ chính xác nhờ công nghệ phủ TiN:
Lớp phủ Titanium Nitride (TiN): Giúp tăng độ cứng bề mặt lên mức HV=740÷780, đồng thời tạo ra lớp màng bảo vệ chịu nhiệt. Lớp phủ này giúp mũi khoan bền hơn gấp nhiều lần so với mũi HSS thông thường và ngăn ngừa tình trạng dính phôi khi khoan nhôm hoặc thép mềm.
Góc đỉnh mũi khoan 135° (Grounded): Thiết kế góc cắt rộng giúp mũi khoan bám chắc và ăn sâu vào bề mặt ngay lập tức. Khả năng tự định tâm tuyệt vời giúp khoan chính xác trên các bề mặt cứng hoặc trơn mà không lo bị chạy mũi.
Độ chính xác cực cao (Step 0.1 mm): Khác với các bộ mũi khoan thông thường (bước tiến 0.5 mm), dòng P010 cung cấp các mũi khoan cách nhau chỉ 0.1 mm, cho phép xử lý những lỗ khoan kỹ thuật có yêu cầu dung sai khắt khe nhất.
Tiêu chuẩn DIN 338/N: Mũi khoan được mài bóng hoàn toàn và sản xuất theo tiêu chuẩn Châu Âu, đảm bảo độ đồng tâm tuyệt đối và bề mặt lỗ khoan mịn đẹp, không để lại ba via.
Vật liệu ứng dụng đa dạng: Phù hợp gia công trên Thép (Steel), Nhôm (Aluminum), Gang (Cast Iron) và các hợp kim phi sắt có độ bền kéo lên đến 700N/mm².
Tính tương thích máy móc: Hoạt động ổn định trên máy tiện (Lathe), máy phay (Mill) và mọi loại máy khoan (Drill) công nghiệp.
![]() |
Thông số kỹ thuật – FERVI P010-
Sản phẩm bao gồm 2 tùy chọn model phù hợp với từng nhu cầu sử dụng:
| Thông số | P010/41 | P010/51 |
|---|---|---|
| Số lượng mũi khoan | 41 | 51 |
| Dải kích thước | Ø 6 ÷ 10 mm | Ø 1 ÷ 6 mm |
| Trọng lượng tổng | 1.74 kg | 0.58 kg |
| Kích thước hộp | 185 x 160 x 50 mm | 200 x 115 x 55 mm |
Thông số chung của dòng P010-:
Bước tiến mỗi mũi: 0.1 mm
Vật liệu: Thép gió HSS phủ Titan (TiN)
Độ cứng bề mặt: HV=740 ÷ 780
Góc đỉnh mũi: 135°
Độ bền kéo vật liệu tối đa: R ≤ 700N/mm²
Lưu ý: Để phát huy tối đa hiệu quả của lớp phủ Titan, nên sử dụng kèm nhũ tương làm mát (Emulsion) trong quá trình gia công để giảm nhiệt độ và bảo vệ cạnh cắt.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.