Mũi vát mép FERVI S0x (Countersink) là dòng dụng cụ cắt gọt chuyên dụng được chế tạo từ thép gió HSS cao cấp, thiết kế với góc đỉnh 90° và 3 lưỡi cắt (Three Flutes). Sản phẩm chuyên dùng để vát mép lỗ, tạo độ vát cho đầu vít chìm hoặc làm sạch bavia trên các bề mặt kim loại, nhựa và gỗ. Với cấu trúc lưỡi cắt không đối xứng giúp giảm rung chấn và tạo bề mặt hoàn thiện cực mịn, FERVI S0x là lựa chọn hàng đầu cho các xưởng cơ khí chính xác. Bao gồm 12 model: S006/A, S006, S008, S010/A, S010, S012, S016, S020, S025, S028, S031 và S040.
Đặc tính kỹ thuật – S0x FERVI
Mũi vát mép S0x của FERVI được đánh giá cao nhờ sự kết hợp giữa kỹ thuật luyện kim Châu Âu và thiết kế hình học tối ưu:
Vật liệu thép gió HSS tiêu chuẩn: Được chế tạo từ thép gió (High-Speed Steel) chất lượng cao, giúp mũi vát duy trì độ cứng đỏ (red hardness) tốt, chịu được nhiệt độ cao phát sinh trong quá trình cắt gọt mà không làm biến dạng lưỡi cắt.
Cấu tạo 3 lưỡi cắt (3-Flute Design): Thiết kế 3 rãnh xoắn không chỉ giúp thoát phôi nhanh chóng, ngăn ngừa tình trạng kẹt phôi mà còn giúp dụng cụ tự định tâm cực tốt. Điều này loại bỏ hiện tượng rung chấn, giúp bề mặt vát tròn đều và bóng mịn tuyệt đối.
Góc vát 90 độ chính xác: Góc đỉnh được mài định hình chuẩn 90°, hoàn hảo để tạo hốc cho các loại bu lông, vít chìm đầu bằng theo các tiêu chuẩn kỹ thuật phổ biến (DIN 7991, ISO 10642), đảm bảo đầu vít nằm phẳng hoàn toàn với bề mặt chi tiết.
Quy trình mài CNC tỉ mỉ: Các lưỡi cắt được mài bằng công nghệ CNC hiện đại, đảm bảo độ sắc bén đồng đều trên cả 3 lưỡi, giúp giảm lực cắt và tăng tuổi thọ cho máy khoan hoặc máy phay.
Bề mặt hoàn thiện tinh xảo: Sau khi gia công, bề mặt lỗ vát đạt độ thẩm mỹ cao, không để lại vết gờ hay bavia, giúp rút ngắn thời gian xử lý hậu kỳ cho sản phẩm.
![]() |
![]() |
Thông số kỹ thuật – S0x Series FERVI
- Hãng sản xuất: FERVI S.r.l (Italy)
- Xuất xứ: Made in China
- Vật liệu: Thép gió HSS (High Speed Steel) phủ titan
- Góc đỉnh: 90°
- Kiểu chuôi: Chuôi trụ tròn (Straight Shank)
- Số lưỡi cắt: 3 lưỡi (3-Flute)
- Ứng dụng: Vát mép lỗ, làm sạch bavia trên Thép cacbon, Nhôm, Đồng, Gang và Nhựa cứng.
Bảng chi tiết thông số kích thước cho 12 mã hàng thuộc dòng S0x (bao gồm: S006/A, S006, S008, S010/A, S010, S012, S016, S020, S025, S028, S031 và S040):
| Model | Đường kính vát (Ø) | Cỡ vít (M) | Đường kính chuôi (Ø mm) | Khối lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|
| S006/A | 6 mm | 3 – DIN 74 AF | 5 | 0.01 |
| S006 | 6.3 mm | 3 | 5 | 0.01 |
| S008 | 8 mm | 4 – DIN 74 AF | 6 | 0.02 |
| S010/A | 10 mm | 5- DIN 74 AF | 6 | 0.02 |
| S010 | 10.4 mm | 5 | 6 | 0.01 |
| S012 | 12.4 mm | 6 | 8 | 0.03 |
| S016 | 16.5 mm | 8 | 10 | 0.04 |
| S020 | 20.5 mm | 10 | 10 | 0.06 |
| S025 | 25 mm | 12 | 10 | 0.07 |
| S028 | 28 mm | 14 | 12 | 0.10 |
| S031 | 31 mm | 16 | 12 | 0.12 |
| S040 | 40 mm | – | 15 | 0.21 |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.