Đặc tính kỹ thuật – AS-Series TONE
Lục giác AS-Series TONE được chế tạo từ thép hợp kim đặc biệt (Special Alloy Steel), trải qua quy trình nhiệt luyện nghiêm ngặt giúp đạt độ cứng tiêu chuẩn, chống biến dạng đầu lục giác và chịu được momen xoắn cao. Bề mặt các chi tiết được mạ Crom cứng (Hard chrome plated), mang lại khả năng chống mài mòn vượt trội và ngăn ngừa tình trạng gỉ sét trong môi trường làm việc công nghiệp.

Điểm ưu việt của series AS là thiết kế thân ngắn (Short type), cho phép xoay bu lông trong các khe hẹp có chiều cao thấp. Kết hợp với đó là đầu bi (Ball point) tại đầu dài, cho phép xoay và vặn ở góc nghiêng tối đa khoảng 25 độ so với trục thẳng đứng của lỗ bu lông. Sự kết hợp này mang lại linh hoạt tối đa trong việc lắp ráp và bảo trì các cụm máy móc phức tạp, nơi không gian thao tác bị giới hạn bởi các linh kiện xung quanh. Cấu trúc chữ L giúp người vận hành linh hoạt chuyển đổi giữa đầu ngắn để tăng lực siết và đầu dài để thao tác nhanh.
Thông số kỹ thuật – AS-Series TONE
| Mã số sản phẩm | Kích thước cạnh (mm) | H (mm) | L (mm) | Khối lượng (g) |
|---|---|---|---|---|
| AS-1.5 | 1.5 | 14 | 51 | 1 |
| AS-02 | 2 | 16 | 58 | 2 |
| AS-2.5 | 2.5 | 18 | 65 | 3 |
| AS-03 | 3 | 20 | 74 | 6 |
| AS-04 | 4 | 25 | 78 | 11 |
| AS-05 | 5 | 28 | 89 | 19 |
| AS-06 | 6 | 32 | 101 | 32 |
| AS-08 | 8 | 36 | 112 | 63 |
| AS-10 | 10 | 40 | 128 | 113 |
Chi tiết các mã sản phẩm trong Series
Dòng lục giác đơn lẻ TONE AS bao gồm các mã kích thước sau:
Kích thước nhỏ:
- AS-1.5 (1.5 mm)
- AS-02 (2.0 mm)
- AS-2.5 (2.5 mm)
Kích thước trung bình:
- AS-03 (3.0 mm)
- AS-04 (4.0 mm)
- AS-05 (5.0 mm)
- AS-06 (6.0 mm)
Kích thước lớn:
- AS-08 (8.0 mm)
- AS-10 (10.0 mm)
Unicom JSC là nhà phân phối TONE Japan.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.